Valencia vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLLL Elche CF
- 20' ▲ C. Piccini ▼ Toni Lato
- 23' Gonçalo Guedes · J. Cillessen 1-0
- 34' Maximiliano Gómez
- 41' Jose Morente
- HT1-0
- 46' ▲ Pere Milla ▼ Tete Morente
- 48' Daniel Wass
- 61' ▲ D. Benedetto ▼ Fidel
- 61' ▲ Gumbau ▼ I. Marcone
- 73' ▲ Josan Ferrández ▼ Barragán
- 75' 1-1 L. Boyé · Lucas Pérez
- 82' ▲ Marcos André ▼ Gonçalo Guedes
- 82' ▲ K. Koindredi ▼ D. Wass
- 82' ▲ D. Cheryshev ▼ Hélder Costa
- 86' C. Piccini · M. Diakhaby 2-1
- 88' ▲ G. Carrillo ▼ Omar Mascarell
- 90'+2 Dimitri Foulquier
- 90'+2 Enzo Roco
- 90' ▲ Y. Musah ▼ Hugo Duro
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Cillessen ⇢ 6.9
- 20D. Foulquier 6.5
- 12M. Diakhaby ⇢ 7.2
- 3Toni Lato ▼ 20' 6.6
- 6Hugo Guillamón 6.7
- 18D. Wass ▼ 82' 6.2
- 7Gonçalo Guedes ⚽ ▼ 82' 7.7
- 10Carlos Soler 8.2
- 11Hélder Costa ▼ 82' 6.0
- 9M. Gómez 6.9
- 19Hugo Duro ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 24C. Piccini ⚽ ▲ 20' 7.5
- 22Marcos André ▲ 82' 6.3
- 27K. Koindredi ▲ 82' 6.9
- 17D. Cheryshev ▲ 82' 6.6
- 4Y. Musah ▲ 90'
- 1Jaume Doménech
- 23Jason
- 21Manu Vallejo
- 38César Tárrega
- 32Jesús Vázquez
- 8U. Račić
- 28G. Mamardashvili
- 13Edgar Badia 7.2
- 19Barragán ▼ 73' 7.2
- 3E. Roco 6.9
- 14H. Palacios 6.9
- 4Diego González 6.6
- 23I. Marcone ▼ 61' 6.7
- 16Fidel ▼ 61' 6.3
- 21Omar Mascarell ▼ 88' 7.9
- 12Lucas Pérez ⇢ 7.3
- 9L. Boyé ⚽ 7.9
- 11Tete Morente ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 10Pere Milla ▲ 46' 6.3
- 18D. Benedetto ▲ 61' 6.6
- 2Gumbau ▲ 61' 6.5
- 17Josan Ferrández ▲ 73' 6.9
- 7G. Carrillo ▲ 88'
- 24Josema Sánchez
- 1Kiko Casilla
- 5Gonzalo Verdú
- 25A. Werner
- 15J. Pastore
- 8Raúl Guti
- 20P. Piatti
Thống kê
03⚑8
⚑120
41%Kiểm soát bóng59%
21Dứt điểm8
8Trúng đích4
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
269Chuyền bóng415
194Chuyền chính xác324
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu47
73Ghi được57
66Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai30