Valencia vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLLL Elche CF
- 13' S. Mustafi · P. Piatti 1-0
- 18' Dani Parejo · P. Piatti 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Álvaro Giménez ▼ Coro
- 63' Lombánphản lưới 3-0
- 74' ▲ Cristian Herrera ▼ Garry Rodrigues
- 76' ▲ Robert Ibañez ▼ Paco Alcácer
- 79' ▲ F. Fajr ▼ Adrián
- 81' ▲ R. de Paul ▼ P. Piatti
- 84' ▲ Negredo ▼ Rodrigo
- 90'+3 3-1 Jonathas · F. Fajr
- FT3-1
Đội hình
- 1Diego Alves
- 19Barragán
- 23N. Otamendi
- 5S. Mustafi
- 18Javi Fuego
- 10Dani Parejo
- 31José Gayá
- 21André Gomes
- 11P. Piatti ▼ 81'
- 17Rodrigo ▼ 84'
- 9Paco Alcácer ▼ 76'
Dự bị 7
- 27Robert Ibañez ▲ 76'
- 20R. de Paul ▲ 81'
- 7Negredo ▲ 84'
- 2João Cancelo
- 4Filipe Augusto
- 6L. Orbán
- 13Yoel
- 1Manu Herrera
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 3E. Roco
- 8Adrián ▼ 79'
- 6Pedro Mosquera
- 11Garry Rodrigues ▼ 74'
- 10Coro ▼ 46'
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez
Dự bị 7
- 19Álvaro Giménez ▲ 46'
- 9Cristian Herrera ▲ 74'
- 20F. Fajr ▲ 79'
- 14José Ángel
- 21Edu Albácar
- 24M. Pašalić
- 25P. Tytoń
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
70Ghi được35
32Thủng lưới62
1.84Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai17