Getafe CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLWDW Real Sociedad
- 22' Allan Nyom
- 36' 0-1 B. Mendez
- HT0-1
- 57' ▲ Juanmi ▼ A. Liso
- 57' ▲ Alex Sancris ▼ A. Mestanza
- 58' ▲ A. Barrenetxea ▼ G. Guedes
- 58' ▲ L. Sucic ▼ B. Mendez
- 63' Jon Aramburu
- 64' ▲ J. Montes ▼ M. Martin
- 65' ▲ J. Gorrotxategi ▼ B. Turrientes
- 78' ▲ I. Bekhoucha ▼ J. Iglesias
- 78' ▲ Joselu ▼ Javier Munoz
- 83' ▲ A. Munoz ▼ S. Gomez
- 83' ▲ P. Marin ▼ C. Soler
- 90'+2 Ismael Bekhoucha
- 90' Juanmi · M. Arambarri 1-1
- 90' 1-2 J. Aramburu · T. Kubo
- FT1-2
Đội hình
- 13D. Soria 6.2
- 17Kiko Femenia 6.9
- 21J. Iglesias ▼ 78' 6.2
- 12A. Nyom 6.2
- 16D. Rico 6.2
- 45A. Mestanza ▼ 57' 6.3
- 14Javier Munoz ▼ 78' 6.5
- 5L. Milla 6.9
- 8M. Arambarri ⇢ 6.3
- 23A. Liso ▼ 57' 6.2
- 6M. Martin ▼ 64' 6.0
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 31I. Bekhoucha ▲ 78' 6.2
- 32L. Laso
- 4Y. Neyou
- 41J. Montes ▲ 64' 6.5
- 44A. Riquelme
- 34H. Solozabal
- 29M. Aleksandrov
- 20C. da Costa
- 7Juanmi ⚽ ▲ 57' 7.7
- 37Joselu ▲ 78' 6.9
- 18Alex Sancris ▲ 57' 6.5
- 1A. Remiro 6.3
- 2J. Aramburu ⚽ 7.5
- 31J. Martin 7.7
- 16D. Caleta-Car 6.9
- 17S. Gomez ▼ 83' 7.6
- 14T. Kubo ⇢ 7.0
- 8B. Turrientes ▼ 65' 6.9
- 18C. Soler ▼ 83' 6.9
- 11G. Guedes ▼ 58' 6.2
- 23B. Mendez ⚽ ▼ 58' 7.2
- 10M. Oyarzabal 6.7
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz ▲ 83' 6.5
- 4J. Gorrotxategi ▲ 65' 6.6
- 5I. Zubeldia
- 6A. Elustondo
- 7A. Barrenetxea ▲ 58' 6.2
- 9O. Oskarsson
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan
- 22M. Goti Lopez
- 24L. Sucic ▲ 58' 6.3
- 28P. Marin ▲ 83' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm12
3Trúng đích5
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị2
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
330Chuyền bóng444
226Chuyền chính xác356
68%Chính xác chuyền80%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
34Ghi được66
41Thủng lưới64
0.81Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai35