Real Sociedad vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Getafe CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WWLLD Getafe CF
- 5' Ander Guevara
- 20' Luis Milla
- 42' Mikel Oyarzabal
- 45'+2 Mikel Oyarzabal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Illarramendi ▼ Guevara
- 58' ▲ Ángel Algobia ▼ Luis Milla
- 60' T. Kubo · Mikel Merino 2-0
- 66' ▲ Barrenetxea ▼ T. Kubo
- 66' ▲ A. Sørloth ▼ Mikel Oyarzabal
- 72' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 72' ▲ Gonzalo Villar ▼ N. Maksimović
- 72' ▲ Carles Aleñá ▼ M. El Haddadi
- 79' Asier Illarramendi
- 84' ▲ Elustondo ▼ Brais Méndez
- 84' ▲ M. Cho ▼ David Silva
- 86' ▲ Jaime Seoane ▼ Borja Mayoral
- FT2-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.6
- 18Gorosabel 7.0
- 24R. Le Normand 7.3
- 20Jon Pacheco 7.3
- 12Aihen Muñoz 6.6
- 23Brais Méndez ▼ 84' 6.9
- 16Guevara ▼ 46' 6.6
- 8Mikel Merino ⇢ 7.5
- 21David Silva ▼ 84' 7.0
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 66' 7.3
- 14T. Kubo ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 12
- 4Illarramendi ▲ 46' 7.0
- 7Barrenetxea ▲ 66' 7.0
- 19A. Sørloth ▲ 66' 6.9
- 6Elustondo ▲ 84' 6.3
- 11M. Cho ▲ 84' 6.6
- 32Unai Marrero
- 9Carlos Fernández
- 17Robert Navarro
- 13Andoni Zubiaurre
- 2Álex Sola
- 22Beñat Turrientes
- 15Diego Rico
- 13David Soria 7.2
- 2D. Dakonam 6.5
- 6Domingos Duarte 6.5
- 15O. Alderete 6.2
- 22D. Suárez ▼ 72' 6.6
- 20N. Maksimović ▼ 72' 6.6
- 5Luis Milla ▼ 58' 6.7
- 9Portu 6.5
- 19Borja Mayoral ▼ 86' 6.6
- 10E. Ünal 6.3
- 17M. El Haddadi ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 16Ángel Algobia ▲ 58' 6.3
- 21Juan Iglesias ▲ 72' 6.3
- 24Gonzalo Villar ▲ 72' 6.3
- 11Carles Aleñá ▲ 72' 6.6
- 8Jaime Seoane ▲ 86' 6.5
- 4G. Álvarez
- 23S. Mitrović
- 3F. Angileri
- 1Kiko Casilla
- 27Diego Conde
- 12J. Amavi
- 14Juanmi Latasa
Thống kê
02⚑3
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm6
6Trúng đích4
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị6
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
578Chuyền bóng354
469Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền69%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
So sánh
59Trận đấu51
79Ghi được44
50Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận0.86
24Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai26