Getafe CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLWDW Real Sociedad
- 13' 0-1 Ander Barrenetxea · Sheraldo Becker
- 29' Óscar Rodríguez 1-1
- 39' Mikel Merino
- HT1-1
- 46' ▲ Takefusa Kubo ▼ Ander Barrenetxea
- 46' ▲ Álvaro Odriozola ▼ Hamari Traoré
- 67' ▲ Ilaix Moriba ▼ Yellu Santiago
- 67' ▲ Jaime Mata ▼ Juanmi Latasa
- 68' ▲ Aritz Elustondo ▼ Arsen Zakharyan
- 68' ▲ Umar Sadiq ▼ Sheraldo Becker
- 84' ▲ Kieran Tierney ▼ Robin Le Normand
- 88' ▲ Yassin Tallal ▼ Óscar Rodríguez
- 88' ▲ Gastón Álvarez ▼ José Ángel Carmona
- 90'+5 Aritz Elustondo
- 90' ▲ Jordi Martín ▼ Djené
- FT1-1
Đội hình
- 13David Soria 6.9
- 18José Ángel Carmona ▼ 88' 6.3
- 2Djené ▼ 90' 6.2
- 15Omar Alderete 6.3
- 16Diego Rico 7.2
- 25Yellu Santiago ▼ 67' 6.6
- 5Luis Milla 6.9
- 12Mason Greenwood 6.9
- 20Nemanja Maksimović 6.5
- 9Óscar Rodríguez ⚽ ▼ 88' 7.5
- 14Juanmi Latasa ▼ 67' 6.3
Dự bị 10
- 7Jaime Mata ▲ 67' 6.6
- 24Ilaix Moriba ▲ 67' 6.7
- 4Gastón Álvarez ▲ 88' 6.5
- 31Yassin Tallal ▲ 88' 6.5
- 32Jordi Martín ▲ 90'
- 1Daniel Fuzato
- 40Djordjije Medenica
- 3Fabrizio Angileri
- 36Diego López
- 37Alberto Risco
- 1Álex Remiro 6.9
- 18Hamari Traoré ▼ 46' 6.5
- 24Robin Le Normand ▼ 84' 7.2
- 20Jon Pacheco 6.6
- 25Javi Galán 6.7
- 12Arsen Zakharyan ▼ 68' 6.7
- 22Beñat Turrientes 6.9
- 8Mikel Merino 6.9
- 11Sheraldo Becker ⇢ ▼ 68' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal 6.7
- 7Ander Barrenetxea ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 10
- 2Álvaro Odriozola ▲ 46' 6.6
- 14Takefusa Kubo ▲ 46' 6.6
- 6Aritz Elustondo ▲ 68' 6.9
- 19Umar Sadiq ▲ 68' 6.2
- 17Kieran Tierney ▲ 84' 6.3
- 30Gaizka Ayesa
- 13Unai Marrero
- 15Urko González
- 16Jon Ander Olasagasti
- 21André Silva
Thống kê
00⚑0
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
0Phạt góc4
6Việt vị2
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
295Chuyền bóng454
200Chuyền chính xác351
68%Chính xác chuyền77%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu59
70Ghi được71
64Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai35