Getafe CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLWDW Real Sociedad
- 12' Borja Mayoral
- 38' ▲ M. Cho ▼ U. Sadiq
- 41' Carles Aleñá
- 45'+5 E. Ünal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Brais Méndez ▼ T. Kubo
- 46' ▲ David Silva ▼ Beñat Turrientes
- 48' Carles Aleñá · E. Ünal 2-0
- 50' 2-1 Brais Méndez · M. Cho
- 52' ▲ Juan Iglesias ▼ F. Angileri
- 56' Juan Iglesias
- 60' ▲ Jaime Seoane ▼ Ángel Algobia
- 70' ▲ Portu ▼ Carles Aleñá
- 70' ▲ M. El Haddadi ▼ Borja Mayoral
- 70' ▲ Gorosabel ▼ Álex Sola
- 74' Andoni Gorosabel
- 82' ▲ Jon Karrikaburu ▼ A. Sørloth
- 86' Damián Suárez
- 90'+5 Domingos Duarte
- FT2-1
Đội hình
- 13David Soria 7.2
- 22D. Suárez 6.9
- 6Domingos Duarte 7.0
- 23S. Mitrović 6.7
- 4G. Álvarez 7.3
- 3F. Angileri ▼ 52' 6.2
- 11Carles Aleñá ⚽ ▼ 70' 7.0
- 16Ángel Algobia ▼ 60' 7.0
- 20N. Maksimović 7.0
- 10E. Ünal ⚽ ⇢ 8.2
- 19Borja Mayoral ▼ 70' 5.9
Dự bị 11
- 21Juan Iglesias ▲ 52' 6.3
- 8Jaime Seoane ▲ 60' 6.9
- 9Portu ▲ 70' 6.7
- 17M. El Haddadi ▲ 70' 6.7
- 7Mata
- 27Diego Conde
- 12J. Amavi
- 1Kiko Casilla
- 14Latasa
- 28John Patrick
- 31Álex Revuelta
- 1Álex Remiro 6.9
- 2Álex Sola ▼ 70' 6.9
- 5Zubeldia 7.2
- 20Jon Pacheco 6.2
- 12Aihen Muñoz 6.6
- 8Mikel Merino 7.3
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 22Beñat Turrientes ▼ 46' 6.2
- 14T. Kubo ▼ 46' 6.7
- 19A. Sørloth ▼ 82' 6.2
- 25U. Sadiq ▼ 38' 6.5
Dự bị 12
- 11M. Cho ▲ 38' 7.3
- 23Brais Méndez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21David Silva ▲ 46' 6.7
- 18Gorosabel ▲ 70' 6.3
- 33Jon Karrikaburu ▲ 82' 6.2
- 16Guevara
- 13Andoni Zubiaurre
- 17Robert Navarro
- 4Illarramendi
- 6Elustondo
- 30Urko González
- 45Arana
Thống kê
04⚑3
⚑710
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
250Chuyền bóng503
171Chuyền chính xác425
68%Chính xác chuyền84%
So sánh
51Trận đấu59
44Ghi được79
59Thủng lưới50
0.86Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai38