Getafe CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLWDW Real Sociedad
- 22' Juan Iglesias
- 27' ▲ Barrenetxea ▼ Brais Méndez
- HT0-0
- 46' ▲ Jon Martín ▼ Zubeldia
- 59' ▲ Javi López ▼ J. Aramburu
- 60' ▲ S. Becker ▼ T. Kubo
- 66' ▲ Aihen Muñoz ▼ H. Traoré
- 66' ▲ O. Óskarsson ▼ U. Sadiq
- 67' ▲ M. Arambarri ▼ Carles Pérez
- 67' ▲ Carles Aleñá ▼ N. Aberdin
- 78' ▲ P. González ▼ B. Yıldırım
- 85' ▲ J. Patrick ▼ Álex Sola
- 90'+4 Aihen Muñoz
- 90' ▲ Yellu Santiago ▼ C. Uche
- FT0-0
Đội hình
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias 7.3
- 2D. Dakonam 7.0
- 15O. Alderete 7.9
- 16Diego Rico 7.2
- 5Luis Milla 7.5
- 27N. Aberdin ▼ 67' 6.9
- 17Carles Pérez ▼ 67' 6.5
- 6C. Uche ▼ 90' 7.5
- 7Álex Sola ▼ 85' 5.9
- 10B. Yıldırım ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 8M. Arambarri ▲ 67' 6.9
- 11Carles Aleñá ▲ 67' 6.9
- 19P. González ▲ 78' 6.2
- 31J. Patrick ▲ 85' 6.6
- 20Yellu Santiago ▲ 90' 6.3
- 4Juan Berrocal
- 29Coba
- 1J. Letáček
- 30Gorka Rivera
- 22Domingos Duarte
- 26Alberto Risco
- 1Álex Remiro 7.2
- 18H. Traoré ▼ 66' 7.0
- 5Zubeldia ▼ 46' 6.9
- 20Jon Pacheco 7.3
- 27J. Aramburu ▼ 59' 6.6
- 14T. Kubo ▼ 60' 6.6
- 4Martín Zubimendi 6.9
- 22Beñat Turrientes 6.9
- 17Sergio Gómez 6.9
- 23Brais Méndez ▼ 27' 6.2
- 19U. Sadiq ▼ 66' 6.6
Dự bị 11
- 7Barrenetxea ▲ 27' 6.5
- 31Jon Martín ▲ 46' 6.9
- 12Javi López ▲ 59' 6.3
- 11S. Becker ▲ 60' 6.3
- 3Aihen Muñoz ▲ 66' 6.6
- 9O. Óskarsson ▲ 66' 6.5
- 16Jon Olasagasti
- 28Pablo Marín
- 25Jon Magunazelaia
- 35Egoitz Arana
- 13Unai Marrero
Thống kê
01⚑4
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm1
1Trúng đích0
7Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm0
12Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
340Chuyền bóng314
229Chuyền chính xác210
67%Chính xác chuyền67%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu63
41Ghi được80
49Thủng lưới75
0.84Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai40