Real Sociedad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Real Sociedad vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Getafe CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
Sân vận động
Reale Arena, Donostia-San Sebastián
Trọng tài
José Munuera
Phong độ
LLWDW Real Sociedad
WWLLD Getafe CF
  1. HT0-0
  2. 51' Igor Zubeldia
  3. 62' Elustondo Zubeldía
  4. 62' A. Isak A. Sørloth
  5. 68' Portu A. Januzaj
  6. 69' David Silva Rafinha
  7. 77' Mata Borja Mayoral
  8. 82' Beñat Turrientes Jon Guridi
  9. 85' Darío Poveda Óscar Rodríguez
  10. 90' Jorge Cuenca
  11. FT0-0

Đội hình

Real Sociedad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 1Álex Remiro 7.5
  2. 2Zaldúa 7.0
  3. 15Diego Rico 7.2
  4. 24R. Le Normand 7.0
  5. 17Rafinha ▼ 69' 6.9
  6. 11A. Januzaj ▼ 68' 6.3
  7. 14Jon Guridi ▼ 82' 6.6
  8. 5Zubeldía ▼ 62' 6.9
  9. 16Guevara 6.9
  10. 23A. Sørloth ▼ 62' 6.9
  11. 10Mikel Oyarzabal 6.9

Dự bị 12

  1. 6Elustondo ▲ 62' 6.9
  2. 19A. Isak ▲ 62' 6.5
  3. 7Portu ▲ 68' 6.3
  4. 21David Silva ▲ 69' 7.0
  5. 27Beñat Turrientes ▲ 82' 6.6
  6. 13M. Ryan
  7. 26Jon Pacheco
  8. 4Illarramendi
  9. 18Gorosabel
  10. 34Gaizka Ayesa
  11. 35Julen Lobete
  12. 37N. Djouahra
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.7
  2. 22D. Suárez 7.3
  3. 23S. Mitrović 6.9
  4. 2D. Dakonam 7.2
  5. 17M. Olivera 8.0
  6. 15Jorge Cuenca 6.9
  7. 20N. Maksimović 6.7
  8. 18M. Arambarri 6.9
  9. 11Carles Aleñá 6.5
  10. 24Óscar Rodríguez ▼ 85' 7.3
  11. 25Borja Mayoral ▼ 77' 6.6

Dự bị 11

  1. 7Mata ▲ 77' 6.6
  2. 19Darío Poveda ▲ 85' 6.5
  3. 21Juan Iglesias
  4. 1Rubén Yáñez
  5. 4A. Nyom
  6. 3E. Cabaco
  7. 6Gonzalo Villar
  8. 5Florentino Luís
  9. 14J. Silva
  10. 16J. Jankto
  11. 27Diego Conde

Thống kê

017
210
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
637Chuyền bóng273
526Chuyền chính xác166
83%Chính xác chuyền61%

So sánh

58Trận đấu47
82Ghi được47
63Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu