Levante UD vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 3, hòa 3, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- LLWDW Real Sociedad
- 21' Pablo Martínez
- 37' Igor Zubeldia
- 45' 0-1 T. Kubo
- HT0-1
- 51' Jon Gorrotxategi
- 53' Unai Vencedor
- 67' ▲ C. Espi ▼ P. Martinez
- 70' ▲ A. Zakharyan ▼ L. Sucic
- 70' ▲ B. Mendez ▼ G. Guedes
- 71' Kervin Arriaga
- 73' Iván Romero
- 74' Adrián de la Fuente
- 74' ▲ A. Matturro ▼ M. Moreno
- 74' ▲ K. Tunde ▼ J. Toljan
- 82' ▲ I. Losada ▼ I. Romero
- 82' ▲ O. Rey ▼ U. Vencedor
- 83' ▲ C. Soler ▼ P. Marin
- 84' Manuel Sánchez
- 90'+1 ▲ A. Mariezkurrena ▼ T. Kubo
- 90'+1 ▲ L. Astiazaran ▼ M. Oyarzabal
- 90' Dela11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Ryan 7.0
- 22J. Toljan ▼ 74' 6.6
- 4Dela ⚽ 7.2
- 2M. Moreno ▼ 74' 7.2
- 23M. Sanchez 6.3
- 12U. Vencedor ▼ 82' 6.9
- 16K. Arriaga 6.6
- 17V. Garcia 6.6
- 24C. Alvarez 7.2
- 10P. Martinez ▼ 67' 6.2
- 9I. Romero ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 14J. Cabello
- 3A. Matturro ▲ 74' 6.7
- 1P. Cunat
- 18I. Losada ▲ 82' 6.5
- 26K. Tunde ▲ 74' 6.6
- 11J. Morales
- 32A. Primo
- 19C. Espi ▲ 67' 6.5
- 20O. Rey ▲ 82' 6.7
- 8J. A. Olasagasti
- 6D. Varela Pampin
- 29N. Perez
- 1A. Remiro 6.9
- 6A. Elustondo 6.9
- 31J. Martin 6.6
- 5I. Zubeldia 6.3
- 17S. Gomez 7.5
- 4J. Gorrotxategi 6.7
- 14T. Kubo ⚽ ▼ 90' 8.5
- 24L. Sucic ▼ 70' 6.6
- 28P. Marin ▼ 83' 6.3
- 11G. Guedes ▼ 70' 7.2
- 10M. Oyarzabal ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 8B. Turrientes
- 15U. Sadiq
- 34A. Mariezkurrena ▲ 90'
- 13U. Marrero
- 22M. Goti Lopez
- 20A. Odriozola
- 16D. Caleta-Car
- 18C. Soler ▲ 83' 6.5
- 21A. Zakharyan ▲ 70' 6.6
- 23B. Mendez ▲ 70' 6.7
- 3A. Munoz
- 44L. Astiazaran ▲ 90'
Thống kê
06⚑7
⚑1020
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm18
3Trúng đích6
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
7Phạt góc10
3Việt vị3
16Phạm lỗi13
6Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
349Chuyền bóng455
277Chuyền chính xác388
79%Chính xác chuyền85%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
54Ghi được66
66Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai35