Getafe CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 21' Kiko Femenía
- 28' Omar El Hilali
- 33' Domingos Duarte
- 43' Djené
- HT0-0
- 51' Álex Sancris
- 53' 0-1 L. Cabrera · Exposito
- 55' ▲ B. Mayoral ▼ A. Liso
- 56' ▲ C. da Costa ▼ Alex Sancris
- 56' ▲ A. Kamara ▼ Kiko Femenia
- 67' ▲ Juanmi ▼ D. Duarte
- 69' ▲ R. Sanchez ▼ Jofre
- 69' ▲ C. Pickel ▼ K. Garcia
- 78' ▲ P. Lozano ▼ Exposito
- 81' ▲ Javier Munoz ▼ M. Martin
- 85' Abu Kamara
- 90' ▲ M. Rubio ▼ P. Milla
- FT0-1
Đội hình
- 13D. Soria 6.3
- 17Kiko Femenia ▼ 56' 6.7
- 3A. Abqar 7.3
- 22D. Duarte ▼ 67' 6.9
- 16D. Rico 6.9
- 21J. Iglesias 6.7
- 2Djene 6.7
- 8M. Arambarri 6.5
- 18Alex Sancris ▼ 56' 6.3
- 23A. Liso ▼ 55' 6.7
- 6M. Martin ▼ 81' 6.5
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 32L. Laso
- 4Y. Neyou
- 41J. Montes
- 12A. Nyom
- 14Javier Munoz ▲ 81' 6.7
- 34H. Solozabal
- 20C. da Costa ▲ 56' 6.3
- 7Juanmi ▲ 67' 6.5
- 11A. Kamara ▲ 56' 6.5
- 9B. Mayoral ▲ 55' 6.5
- 37Joselu
- 13M. Dmitrovic 6.9
- 23O. El Hilali 6.5
- 5F. Calero 7.0
- 6L. Cabrera ⚽ 8.3
- 22C. Romero 7.3
- 17Jofre ▼ 69' 6.3
- 4U. Gonzalez 6.9
- 8Exposito ⇢ ▼ 78' 6.9
- 11P. Milla ▼ 90' 6.6
- 9R. Fernandez Jaen 6.3
- 19K. Garcia ▼ 69' 6.3
Dự bị 11
- 31L. Serred
- 2R. Sanchez ▲ 69' 6.9
- 10P. Lozano ▲ 78' 6.6
- 12J. Salinas
- 15M. Rubio ▲ 90'
- 16L. Koleosho
- 18C. Pickel ▲ 69' 6.6
- 20A. Roca
- 27J. Hernandez
- 38C. Riedel
- 1A. Fortuno
Thống kê
05⚑6
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
1Trúng đích4
6Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi17
5Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
382Chuyền bóng315
282Chuyền chính xác197
74%Chính xác chuyền63%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
34Ghi được52
41Thủng lưới59
0.81Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai36