R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-1 Getafe CF tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 32
- Sân vận động
- Stage Front Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLLD Getafe CF
- 36' J. Bordalas Jimenez
- HT0-0
- 46' ▲ Óscar Rodríguez ▼ José Ángel Carmona
- 62' O. Rodriguez
- 65' ▲ Javi Puado ▼ Jofre Carreras
- 65' ▲ Salvi Sánchez ▼ Álvaro Aguado
- 65' ▲ E. Ünal ▼ Juanmi Latasa
- 75' O. El Hilali
- 76' G. Alvarez
- 86' ▲ S. Mitrović ▼ Diego Rico
- 87' 0-1 Luis Milla · E. Ünal
- 89' ▲ Brian Oliván ▼ Ian Forns
- 89' ▲ K. Bare ▼ Pol Lozano
- FT0-1
Đội hình
- 1Joan García 6.5
- 23O. El Hilali 7.7
- 3Sergi Gómez 6.3
- 5Fernando Calero 6.9
- 38Ian Forns ▼ 89' 6.2
- 17Jofre Carreras ▼ 65' 6.9
- 10Pol Lozano ▼ 89' 7.2
- 18Álvaro Aguado ▼ 65' 6.9
- 20Edu Expósito 6.9
- 22M. Braithwaite 6.6
- 11Pere Milla 7.3
Dự bị 11
- 7Javi Puado ▲ 65' 6.6
- 19Salvi Sánchez ▲ 65' 6.6
- 14Brian Oliván ▲ 89'
- 8K. Bare ▲ 89'
- 37Pau Casadesús
- 39Sergio Rivares
- 15José Gragera
- 6L. Cabrera
- 27Roger Martínez
- 13Fernando Pacheco
- 33Ángel Fortuño
- 13David Soria 7.7
- 21Juan Iglesias 7.2
- 4G. Álvarez 7.7
- 15O. Alderete 7.0
- 16Diego Rico ▼ 86' 7.3
- 18José Ángel Carmona ▼ 46' 6.6
- 5Luis Milla ⚽ 7.9
- 20N. Maksimović 6.5
- 12M. Greenwood 6.9
- 19Borja Mayoral 6.7
- 14Juanmi Latasa ▼ 65' 7.0
Dự bị 11
- 9Óscar Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 10E. Ünal ▲ 65' 7.2
- 23S. Mitrović ▲ 86' 6.3
- 2D. Dakonam
- 7Jaime Mata
- 6Domingos Duarte
- 32Jordi Martín
- 17A. Lozano
- 22D. Suárez
- 11Carles Aleñá
- 1Daniel Fuzato
Thống kê
01⚑4
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
4Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
427Chuyền bóng381
323Chuyền chính xác275
76%Chính xác chuyền72%
So sánh
54Trận đấu48
71Ghi được70
48Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai34