R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLLD Getafe CF
- -5' Álvaro Fernández
- 35' Martin Braithwaite
- 37' Carles Aleñá
- 38' Joselu11m 1-0
- 42' Martin Braithwaite
- HT1-0
- 51' Domingos Duarte
- 57' Nemanja Maksimović
- 64' ▲ M. El Haddadi ▼ Carles Aleñá
- 68' ▲ Vinicius Souza ▼ Denis Suárez
- 71' Nicolás Melamed
- 73' Gonzalo Villar
- 74' ▲ Brian Oliván ▼ Adrià Pedrosa
- 80' ▲ Juanmi Latasa ▼ E. Ünal
- 81' Juanmi Latasa
- 81' ▲ F. Angileri ▼ G. Álvarez
- 81' ▲ S. Mitrović ▼ O. Alderete
- 86' ▲ Javi Puado ▼ M. Braithwaite
- 86' ▲ Aleix Vidal ▼ Óscar Gil
- 90'+1 Aleix Vidal
- 90'+5 ▲ Jaime Mata ▼ Gonzalo Villar
- FT1-0
Đội hình
- 13Fernando Pacheco 7.5
- 2Óscar Gil ▼ 86' 6.3
- 5Fernando Calero 7.7
- 24Sergi Gómez 7.2
- 4L. Cabrera 7.3
- 3Adrià Pedrosa ▼ 74' 7.0
- 21Nico Melamed 7.0
- 6Denis Suárez ▼ 68' 6.7
- 10Darder 7.0
- 17M. Braithwaite ▼ 86' 7.0
- 9Joselu ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 12Vinicius Souza ▲ 68' 6.9
- 14Brian Oliván ▲ 74' 6.6
- 7Javi Puado ▲ 86' 6.2
- 22Aleix Vidal ▲ 86' 6.3
- 25Álvaro Fernández
- 8K. Bare
- 31Dani Villahermosa
- 19Dani Gómez
- 27Rubén Sánchez
- 1Joan García
- 28Simo
- 16José Carlos Lazo
- 13David Soria 7.9
- 22D. Suárez ▼ 68' 5.9
- 6Domingos Duarte 6.6
- 15O. Alderete ▼ 81' 6.7
- 4G. Álvarez ▼ 81' 6.6
- 9Portu 6.2
- 20N. Maksimović 6.7
- 24Gonzalo Villar ▼ 90' 6.9
- 11Carles Aleñá ▼ 64' 6.3
- 10E. Ünal ▼ 80' 6.9
- 19Borja Mayoral 6.5
Dự bị 11
- 17M. El Haddadi ▲ 64' 6.3
- 14Juanmi Latasa ▲ 80' 6.9
- 3F. Angileri ▲ 81' 6.9
- 23S. Mitrović ▲ 81' 6.3
- 7Jaime Mata ▲ 90'
- 16Ángel Algobia
- 8Jaime Seoane
- 12J. Amavi
- 27Diego Conde
- 35Santi García
- 1Kiko Casilla
Thống kê
04⚑6
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm7
8Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi23
4Thẻ vàng5
2Cứu thua7
372Chuyền bóng268
284Chuyền chính xác170
76%Chính xác chuyền63%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu51
67Ghi được44
79Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai26