R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLLD Getafe CF
- 2' Stefan Mitrović
- 17' L. Cabrera · T. Vilhena 1-0
- 27' E. Cabacophản lưới 2-0
- 32' Enes Ünal
- 40' Óscar Gil
- 42' Tonny Vilhena
- 43' Diego López
- HT2-0
- 56' Yangel Herrera
- 56' Óscar Rodríguez
- 60' ▲ Nico Melamed ▼ T. Vilhena
- 64' Leandro Cabrera
- 69' ▲ Sandro Ramírez ▼ Florentino Luís
- 72' Sergi Darder
- 72' Djené
- 78' Erick Cabaco
- 81' ▲ Aleix Vidal ▼ Óscar Gil
- 81' ▲ Gonzalo Villar ▼ Óscar Rodríguez
- 81' ▲ J. Jankto ▼ E. Cabaco
- 90' ▲ Fran Mérida ▼ Darder
- 90' ▲ Wu Lei ▼ Javi Puado
- 90' ▲ Loren Morón ▼ Raúl de Tomás
- FT2-0
Đội hình
- 13Diego López 7.2
- 4L. Cabrera ⚽ 8.2
- 3Adrià Pedrosa 7.3
- 5Fernando Calero 7.5
- 12Óscar Gil ▼ 81' 7.2
- 19T. Vilhena ⇢ ▼ 60' 6.6
- 10Darder ▼ 90' 7.0
- 20K. Bare 6.9
- 25Y. Herrera 6.9
- 11Raúl de Tomás ▼ 90' 6.7
- 9Javi Puado ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 21Nico Melamed ▲ 60' 6.3
- 22Aleix Vidal ▲ 81' 6.7
- 8Fran Mérida ▲ 90'
- 7Wu Lei ▲ 90'
- 16Loren Morón ▲ 90'
- 2Miguelón
- 23Adri Embarba
- 17Dídac Vilá
- 18L. Dimata
- 14Melendo
- 24Sergi Gómez
- 34Joan García
- 13David Soria 6.2
- 23S. Mitrović 6.2
- 2D. Dakonam 6.6
- 3E. Cabaco ▼ 81' 5.9
- 17M. Olivera 6.3
- 21Juan Iglesias 6.2
- 20N. Maksimović 6.3
- 24Óscar Rodríguez ▼ 81' 6.7
- 5Florentino Luís ▼ 69' 6.5
- 10E. Ünal 6.7
- 25Borja Mayoral 6.9
Dự bị 9
- 12Sandro Ramírez ▲ 69' 6.9
- 6Gonzalo Villar ▲ 81' 7.0
- 16J. Jankto ▲ 81' 6.6
- 4G. Álvarez
- 1Rubén Yáñez
- 8Vitolo
- 19O. Yokuşlu
- 7Mata
- 27Diego Conde
Thống kê
06⚑1
⚑550
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm12
1Trúng đích3
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc5
5Việt vị1
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng5
3Cứu thua0
494Chuyền bóng385
381Chuyền chính xác279
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu47
50Ghi được47
64Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai18