R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLLD Getafe CF
- 14' Coba da Costa
- 39' M. Kumbulla 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Á. Rodríguez ▼ B. Yıldırım
- 59' Christantus Uche
- 60' Christantus Uche
- 72' ▲ Fernando Calero ▼ M. Kumbulla
- 72' ▲ Juanmi ▼ Coba
- 73' Mauro Arambarri
- 80' ▲ A. Král ▼ Pol Lozano
- 80' ▲ Pere Milla ▼ Antoniu Roca
- 81' ▲ Borja Mayoral ▼ Á. Rodríguez
- 81' ▲ Carles Pérez ▼ Ramon Terrats
- 82' ▲ Juan Bernat ▼ Juan Iglesias
- 90' ▲ W. Cheddira ▼ Roberto Fernández
- 90' ▲ Álvaro Tejero ▼ Jofre Carreras
- FT1-0
Đội hình
- 1Joan García 8.0
- 23O. El Hilali 7.2
- 4M. Kumbulla ⚽ ▼ 72' 8.2
- 6L. Cabrera 7.3
- 22Carlos Romero 7.9
- 19Urko González 7.0
- 10Pol Lozano ▼ 80' 7.2
- 17Jofre Carreras ▼ 90' 6.3
- 8Edu Expósito 7.7
- 31Antoniu Roca ▼ 80' 6.6
- 2Roberto Fernández ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 5Fernando Calero ▲ 72' 6.6
- 20A. Král ▲ 80' 6.3
- 11Pere Milla ▲ 80' 6.7
- 16W. Cheddira ▲ 90'
- 12Álvaro Tejero ▲ 90'
- 13Fernando Pacheco
- 9A. Véliz
- 24Pablo Ramón
- 18Álvaro Aguado
- 42Roger Hinojo
- 3Sergi Gómez
- 33Ángel Fortuño
- 13David Soria 6.6
- 2D. Dakonam 6.6
- 22Domingos Duarte 7.2
- 15O. Alderete 6.3
- 21Juan Iglesias ▼ 82' 6.9
- 5Luis Milla 6.6
- 11Ramon Terrats ▼ 81' 6.9
- 6C. Uche 5.3
- 8M. Arambarri 7.5
- 29Coba ▼ 72' 6.7
- 10B. Yıldırım ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 18Á. Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 24Juanmi ▲ 72' 6.7
- 9Borja Mayoral ▲ 81' 6.7
- 17Carles Pérez ▲ 81' 6.5
- 14Juan Bernat ▲ 82' 6.5
- 28I. Bekhoucha
- 20Yellu Santiago
- 7Álex Sola
- 40Diego Ferrer
- 19P. González
- 1J. Letáček
- 4Juan Berrocal
Thống kê
00⚑6
⚑821
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
6Phạt góc8
4Việt vị3
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
406Chuyền bóng227
319Chuyền chính xác147
79%Chính xác chuyền65%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
46Ghi được41
55Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24