Getafe CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 13' Stefan Mitrović
- 21' Enes Ünal
- 27' Sergi Darder
- 31' E. Ünal · E. Akurugu 1-0
- 38' 1-1 Sergi Gómez
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Herrera ▼ Melendo
- 46' ▲ Loren Morón ▼ Darder
- 56' E. Ünal 2-1
- 62' Djené
- 63' ▲ Javi Puado ▼ Nico Melamed
- 64' ▲ J. Silva ▼ E. Akurugu
- 66' Nemanja Maksimović
- 69' Javi Puado
- 70' Jonathan Silva
- 72' ▲ K. Bare ▼ Manu Morlanes
- 77' ▲ Mata ▼ E. Ünal
- 81' ▲ Florentino Luís ▼ A. Nyom
- 82' ▲ Jorge Cuenca ▼ Carles Aleñá
- 88' Adrià Pedrosa
- 90'+6 Jaime Mata
- 90'+2 Damián Suárez
- 90'+4 Keidi Bare
- 90' ▲ Wu Lei ▼ Adri Embarba
- FT2-1
Đội hình
- 13David Soria 6.9
- 4A. Nyom ▼ 81' 6.6
- 22D. Suárez 7.5
- 23S. Mitrović 6.9
- 2D. Dakonam 6.9
- 28E. Akurugu ⇢ ▼ 64' 6.9
- 20N. Maksimović 6.7
- 18M. Arambarri 6.9
- 11Carles Aleñá ▼ 82' 7.5
- 10E. Ünal ⚽2 ▼ 77' 8.5
- 19Darío Poveda 6.6
Dự bị 9
- 14J. Silva ▲ 64' 6.6
- 7Mata ▲ 77' 6.9
- 5Florentino Luís ▲ 81' 6.6
- 15Jorge Cuenca ▲ 82' 6.6
- 3E. Cabaco
- 24Timor
- 1Rubén Yáñez
- 27Diego Conde
- 21Juan Iglesias
- 13Diego López 7.3
- 4L. Cabrera 6.9
- 24Sergi Gómez ⚽ 7.7
- 3Adrià Pedrosa 6.7
- 22Aleix Vidal 6.0
- 10Darder ▼ 46' 6.3
- 6Manu Morlanes ▼ 72' 6.5
- 14Melendo ▼ 46' 6.6
- 21Nico Melamed ▼ 63' 6.2
- 23Adri Embarba ▼ 90' 7.0
- 18L. Dimata 6.5
Dự bị 12
- 25Y. Herrera ▲ 46' 6.7
- 16Loren Morón ▲ 46' 6.3
- 9Javi Puado ▲ 63' 6.3
- 20K. Bare ▲ 72' 6.7
- 7Wu Lei ▲ 90' 6.3
- 5Fernando Calero
- 15David López 7.3
- 17Dídac Vilá
- 19Vadillo
- 2Miguelón
- 8Fran Mérida
- 34Joan García
Thống kê
07⚑6
⚑1140
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc11
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
7Thẻ vàng4
2Cứu thua5
308Chuyền bóng384
233Chuyền chính xác300
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu48
47Ghi được50
48Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai25