Getafe CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 5' Jofre Carreras
- 8' Á. Rodríguez · Luis Milla 1-0
- 29' Omar Alderete
- 42' Mauro Arambarri
- HT1-0
- 46' ▲ W. Cheddira ▼ J. Smith
- 57' Omar El Hilali
- 64' Leandro Cabrera
- 70' ▲ Antoniu Roca ▼ Jofre Carreras
- 75' ▲ B. Yıldırım ▼ Á. Rodríguez
- 75' ▲ J. Patrick ▼ Coba
- 78' ▲ Álvaro Tejero ▼ O. El Hilali
- 79' ▲ A. Véliz ▼ I. Cardona
- 82' Antoniu Roca
- 82' ▲ Yellu Santiago ▼ C. Uche
- 83' John Finn
- 89' Sergi Gómez
- 90' Brian Oliván
- FT1-0
Đội hình
- 13David Soria 7.2
- 21Juan Iglesias 7.2
- 2D. Dakonam 6.9
- 15O. Alderete 7.2
- 16Diego Rico 7.3
- 12A. Nyom 6.7
- 8M. Arambarri 7.2
- 5Luis Milla ⇢ 7.2
- 29Coba ▼ 75' 7.5
- 6C. Uche ▼ 82' 6.9
- 18Á. Rodríguez ⚽ ▼ 75' 7.7
Dự bị 10
- 10B. Yıldırım ▲ 75' 6.7
- 31J. Patrick ▲ 75' 6.2
- 20Yellu Santiago ▲ 82' 6.3
- 17Carles Pérez
- 19P. González
- 34David Argüelles
- 7Álex Sola
- 27N. Aberdin
- 22Domingos Duarte
- 1J. Letáček
- 1Joan García 8.3
- 23O. El Hilali ▼ 78' 7.2
- 3Sergi Gómez 6.6
- 6L. Cabrera 6.9
- 14Brian Oliván 7.0
- 10Pol Lozano 6.7
- 17Jofre Carreras ▼ 70' 6.2
- 20A. Král 6.9
- 40J. Smith ▼ 46' 6.2
- 7Javi Puado 6.6
- 24I. Cardona ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 16W. Cheddira ▲ 46' 6.2
- 31Antoniu Roca ▲ 70' 6.7
- 12Álvaro Tejero ▲ 78' 7.0
- 9A. Véliz ▲ 79' 6.7
- 37N. Ünüvar
- 11Pere Milla
- 22Carlos Romero
- 35Rafel Bauzà
- 33Ángel Fortuño
- 8Edu Expósito
- 13Fernando Pacheco
- 18Álvaro Aguado
Thống kê
03⚑3
⚑360
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
1Cứu thua5
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
315Chuyền bóng437
228Chuyền chính xác324
72%Chính xác chuyền74%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
41Ghi được46
49Thủng lưới55
0.84Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai31