Real Madrid vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 0-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 0, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- DLLDD RC Celta de Vigo
- -5' Endrick
- 24' ▲ A. Rudiger ▼ Eder Militao
- HT0-0
- 46' ▲ W. Swedberg ▼ P. Duran
- 53' 0-1 W. Swedberg · B. Zaragoza
- 54' ▲ Rodrygo ▼ R. Asencio
- 62' Jude Bellingham
- 63' Fran García
- 64' Fran García
- 64' Fran García
- 71' ▲ J. Rueda ▼ B. Zaragoza
- 71' ▲ F. Jutgla ▼ O. Mingueza
- 74' ▲ G. Garcia ▼ A. Guler
- 83' Ilaix Moriba
- 84' ▲ F. Beltran ▼ M. Roman
- 88' ▲ I. Aspas ▼ B. Iglesias
- 90'+2 Rodrygo
- 90'+2 Federico Valverde
- 90'+1 Álvaro Carreras
- 90'+2 Álvaro Carreras
- 90' 0-2 W. Swedberg · I. Aspas
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Courtois 6.5
- 17R. Asencio ▼ 54' 6.2
- 3Eder Militao ▼ 24' 7.2
- 18A. Carreras 7.3
- 20F. Garcia 5.6
- 8F. Valverde 7.0
- 15A. Guler ▼ 74' 6.7
- 14A. Tchouameni 8.2
- 5J. Bellingham 5.9
- 10K. Mbappe 7.2
- 7Vinicius Junior 6.9
Dự bị 11
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 6E. Camavinga
- 9Endrick
- 11Rodrygo ▲ 54' 6.6
- 16G. Garcia ▲ 74' 6.7
- 19D. Ceballos
- 21B. Diaz
- 22A. Rudiger ▲ 24' 6.2
- 30F. Mastantuono
- 36J. Martinez
- 13I. Radu 8.6
- 32J. Rodriguez 7.3
- 2C. Starfelt 7.3
- 20M. Alonso 7.3
- 5S. Carreira 7.5
- 16M. Roman ▼ 84' 6.9
- 6I. Moriba 6.7
- 3O. Mingueza ▼ 71' 6.6
- 18P. Duran ▼ 46' 6.6
- 15B. Zaragoza ⇢ ▼ 71' 6.9
- 7B. Iglesias ▼ 88' 6.7
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 24C. Dominguez
- 12M. Fernandez
- 29Y. Lago
- 17J. Rueda ▲ 71' 7.0
- 8F. Beltran ▲ 84' 6.6
- 14D. Rodriguez
- 19W. Swedberg ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 23H. Alvarez
- 10I. Aspas ▲ 88'
- 39J. El Abdellaoui
- 9F. Jutgla ▲ 71' 6.2
Thống kê
36⚑8
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm7
7Trúng đích5
12Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi12
6Thẻ vàng1
3Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
585Chuyền bóng447
532Chuyền chính xác384
91%Chính xác chuyền86%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu56
118Ghi được78
59Thủng lưới73
2.15Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai49