Real Madrid
5 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
RC Celta de Vigo

Real Madrid vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 5-2 RC Celta de Vigo tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 0, RC Celta de Vigo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
WWWLW Real Madrid
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. -5' Borja Iglesias
  2. 37' K. Mbappé · Dani Ceballos 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Vinícius Júnior · Brahim Díaz 2-0
  5. 56' Pablo Durán W. Swedberg
  6. 56' Hugo Sotelo Fran Beltrán
  7. 66' J. Bamba Hugo Álvarez
  8. 70' E. Camavinga Dani Ceballos
  9. 70' A. Güler Brahim Díaz
  10. 75' F. Cervi Sergio Carreira
  11. 75' Fer López Borja Iglesias
  12. 78' Arda Güler
  13. 79' F. Valverde L. Modrić
  14. 79' Endrick K. Mbappé
  15. 83' 2-1 J. Bamba · Pablo Durán
  16. 90'+1 Raúl Asencio
  17. 90'+2 J. Bellingham Fran García
  18. 90'+1 2-2 Marcos Alonso11m
  19. 95' Javier Manquillo Javi Rodríguez
  20. 96' Iván Villar
  21. 101' Marcos Alonso
  22. 101' Carl Starfelt
  23. 105' Rodrygo Vinícius Júnior
  24. 108' Endrick · A. Güler 3-2
  25. 109' Endrick
  26. 112' F. Valverde · A. Tchouaméni 4-2
  27. 119' Endrick · A. Güler 5-2
  28. FT5-2

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Ancelotti
  1. 13A. Lunin 6.9
  2. 17Lucas Vázquez 6.9
  3. 35Raúl Asencio 6.6
  4. 22A. Rüdiger 7.3
  5. 20Fran García ▼ 90' 6.7
  6. 10L. Modrić ▼ 79' 8.2
  7. 14A. Tchouaméni 8.3
  8. 19Dani Ceballos ▼ 70' 7.3
  9. 21Brahim Díaz ▼ 70' 8.2
  10. 9K. Mbappé ▼ 79' 7.9
  11. 7Vinícius Júnior ▼ 105' 7.3

Dự bị 10

  1. 6E. Camavinga ▲ 70' 6.2
  2. 15A. Güler ▲ 70' 7.3
  3. 8F. Valverde ▲ 79' 7.6
  4. 16Endrick ⚽2 ▲ 79' 8.5
  5. 5J. Bellingham ▲ 90' 6.6
  6. 11Rodrygo ▲ 105' 6.6
  7. 39Lorenzo Aguado
  8. 23F. Mendy
  9. 26Fran González
  10. 34Sergio Mestre
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Claudio Giráldez
  1. 1Iván Villar 6.0
  2. 5Sergio Carreira ▼ 75' 6.3
  3. 32Javi Rodríguez ▼ 95' 6.5
  4. 2C. Starfelt 8.0
  5. 20Marcos Alonso 7.5
  6. 3Óscar Mingueza 6.3
  7. 30Hugo Álvarez ▼ 66' 6.5
  8. 8Fran Beltrán ▼ 56' 6.9
  9. 6I. Moriba 7.3
  10. 19W. Swedberg ▼ 56' 6.3
  11. 7Borja Iglesias ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 18Pablo Durán ▲ 56' 6.9
  2. 33Hugo Sotelo ▲ 56' 7.0
  3. 17J. Bamba ▲ 66' 7.2
  4. 11F. Cervi ▲ 75' 6.2
  5. 28Fer López ▲ 75' 6.2
  6. 22Javier Manquillo ▲ 95' 6.0
  7. 21M. Ristić
  8. 13Vicente Guaita
  9. 25Damián Rodríguez
  10. 29Yoel Lago
  11. 24Carlos Domínguez

Thống kê

0211
640
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm12
11Trúng đích4
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
11Phạt góc6
3Việt vị5
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
818Chuyền bóng582
747Chuyền chính xác498
91%Chính xác chuyền86%

So sánh

65Trận đấu49
140Ghi được91
80Thủng lưới74
2.15Bàn thắng mỗi trận1.86
21Giữ sạch lưới11
43Trên 2.5 bàn34
85Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu