Real Madrid vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 0, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 19' Kevin Vázquez
- 42' Marco Asensio · Vinícius Júnior 1-0
- 45'+1 Dani Ceballos
- HT1-0
- 46' ▲ F. Cervi ▼ A. Solari
- 48' Éder Militão · Marco Asensio 2-0
- 62' ▲ Gonçalo Paciência ▼ Gabri Veiga
- 62' ▲ Óscar Rodríguez ▼ H. Seferović
- 70' Javi Galán
- 73' ▲ W. Swedberg ▼ Javi Galán
- 76' ▲ Lucas Vázquez ▼ Marco Asensio
- 78' ▲ Fernando Medrano ▼ Kevin Vázquez
- 81' ▲ L. Modrić ▼ Dani Ceballos
- 81' ▲ Rodrygo ▼ Vinícius Júnior
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Courtois 7.3
- 6Nacho 7.0
- 3Éder Militão ⚽ 7.9
- 22A. Rüdiger 7.3
- 12E. Camavinga 8.2
- 15F. Valverde 7.2
- 18A. Tchouaméni 7.3
- 19Dani Ceballos ▼ 81' 7.9
- 11Marco Asensio ⚽ ⇢ ▼ 76' 9.2
- 9K. Benzema 6.7
- 20Vinícius Júnior ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 17Lucas Vázquez ▲ 76' 6.5
- 10L. Modrić ▲ 81' 6.7
- 21Rodrygo ▲ 81' 6.3
- 26Luis López
- 2Dani Carvajal
- 16Odriozola
- 24M. Díaz
- 13A. Lunin
- 5Vallejo
- 8T. Kroos
- 7E. Hazard
- 13Iván Villar 6.5
- 20Kevin Vázquez ▼ 78' 6.3
- 14R. Tapia 6.6
- 4Unai Núñez 6.3
- 17Javi Galán ▼ 73' 6.6
- 21A. Solari ▼ 46' 6.2
- 24Gabri Veiga ▼ 62' 6.7
- 8Fran Beltrán 6.7
- 23L. de la Torre 5.9
- 10Iago Aspas 7.0
- 22H. Seferović ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 11F. Cervi ▲ 46' 6.9
- 9Gonçalo Paciência ▲ 62' 6.3
- 5Óscar Rodríguez ▲ 62' 7.3
- 19W. Swedberg ▲ 73' 7.0
- 36Fernando Medrano ▲ 78' 6.9
- 31Coke Carrillo
- 29Miguel Rodríguez
- 34Christian Joel
- 18J. Strand Larsen
- 26Carlos Domínguez
Thống kê
01⚑8
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm12
5Trúng đích2
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
728Chuyền bóng369
657Chuyền chính xác296
90%Chính xác chuyền80%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu45
131Ghi được59
65Thủng lưới62
2.05Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn24
78Hiệp hai31