RC Celta de Vigo vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 0, Real Madrid thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWLW Real Madrid
- 4' Jørgen Strand Larsen
- 18' ▲ Joselu ▼ Vinícius Júnior
- 45' ▲ Manuel Sánchez ▼ Franco Cervi
- HT0-0
- 62' ▲ Luka Modrić ▼ Aurélien Tchouaméni
- 62' ▲ Toni Kroos ▼ Eduardo Camavinga
- 67' Iago Aspas
- 68' Rodrygo11mhỏng 11m
- 71' Toni Kroos
- 77' ▲ Renato Tapia ▼ Jørgen Strand Larsen
- 80' ▲ Nacho Fernández ▼ Fran García
- 81' 0-1 Jude Bellingham · Joselu
- 81' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Luca De La Torre
- 90'+4 Renato Tapia
- 90'+6 Nacho Fernández
- 90'+3 Antonio Rüdiger
- FT0-1
Đội hình
- 13Iván Villar 6.9
- 3Óscar Mingueza 7.2
- 15Joseph Aidoo 6.6
- 2Carl Starfelt 6.9
- 4Unai Núñez 6.9
- 11Franco Cervi ▼ 45' 7.0
- 8Fran Beltrán 6.5
- 14Luca De La Torre ▼ 81' 6.6
- 17Jonathan Bamba 7.2
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 77' 7.2
- 10Iago Aspas 7.3
Dự bị 10
- 23Manuel Sánchez ▲ 45' 6.2
- 5Renato Tapia ▲ 77' 6.9
- 29Miguel Rodríguez ▲ 81' 6.2
- 26Raúl García
- 1Agustín Marchesín
- 28Carlos Domínguez
- 20Kevin Vázquez
- 30Hugo Sotelo
- 6Carlos Dotor
- 19Williot Swedberg
- 25Kepa Arrizabalaga 7.6
- 2Daniel Carvajal 7.2
- 22Antonio Rüdiger 7.2
- 4David Alaba 7.5
- 20Fran García ▼ 80' 6.6
- 15Federico Valverde 7.9
- 18Aurélien Tchouaméni ▼ 62' 7.2
- 12Eduardo Camavinga ▼ 62' 7.2
- 5Jude Bellingham ⚽ 8.2
- 7Vinícius Júnior ▼ 18' 6.9
- 11Rodrygo 7.3
Dự bị 10
- 14Joselu ▲ 18' 7.0
- 10Luka Modrić ▲ 62' 6.5
- 8Toni Kroos ▲ 62' 6.9
- 6Nacho Fernández ▲ 80' 6.7
- 13Andriy Lunin
- 26Diego Piñeiro
- 17Lucas Vázquez
- 16Álvaro Odriozola
- 32Nico Paz
- 21Brahim Díaz
Thống kê
02⚑3
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
350Chuyền bóng635
277Chuyền chính xác568
79%Chính xác chuyền89%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
70Ghi được135
65Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai82