RC Celta de Vigo vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 0, Real Madrid thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWLW Real Madrid
- 20' 0-1 K. Mbappé · E. Camavinga
- HT0-1
- 51' W. Swedberg · Óscar Mingueza 1-1
- 63' ▲ L. Modrić ▼ F. Valverde
- 63' ▲ Rodrygo ▼ E. Camavinga
- 66' 1-2 Vinícius Júnior · L. Modrić
- 70' ▲ F. Mendy ▼ Fran García
- 72' ▲ Alfon González ▼ W. Swedberg
- 72' ▲ Javi Rodríguez ▼ Javier Manquillo
- 75' Lucas Vázquez
- 78' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 78' ▲ Pablo Durán ▼ J. Bamba
- 82' Hugo Sotelo
- 82' ▲ Dani Ceballos ▼ K. Mbappé
- 87' ▲ Damián Rodríguez ▼ Fran Beltrán
- 90' Marcos Alonso
- FT1-2
Đội hình
- 13Vicente Guaita 6.3
- 22Javier Manquillo ▼ 72' 6.5
- 2C. Starfelt 6.2
- 20Marcos Alonso 6.9
- 3Óscar Mingueza ⇢ 7.5
- 8Fran Beltrán ▼ 87' 6.2
- 33Hugo Sotelo 7.2
- 30Hugo Álvarez 6.9
- 17J. Bamba ▼ 78' 6.7
- 7Borja Iglesias ▼ 78' 6.9
- 19W. Swedberg ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 12Alfon González ▲ 72' 7.0
- 32Javi Rodríguez ▲ 72' 6.9
- 9T. Douvikas ▲ 78' 6.3
- 18Pablo Durán ▲ 78' 6.6
- 25Damián Rodríguez ▲ 87' 6.6
- 11F. Cervi
- 24Carlos Domínguez
- 5Sergio Carreira
- 23T. Allende
- 1Iván Villar
- 16Jailson
- 21M. Ristić
- 1T. Courtois 7.2
- 3Éder Militão 7.3
- 14A. Tchouaméni 7.3
- 22A. Rüdiger 6.6
- 17Lucas Vázquez 7.0
- 8F. Valverde ▼ 63' 7.3
- 6E. Camavinga ⇢ ▼ 63' 7.0
- 20Fran García ▼ 70' 7.0
- 5J. Bellingham 6.9
- 7Vinícius Júnior ⚽ 7.3
- 9K. Mbappé ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 10L. Modrić ▲ 63' 7.3
- 11Rodrygo ▲ 63' 6.5
- 23F. Mendy ▲ 70' 6.3
- 19Dani Ceballos ▲ 82' 6.9
- 34Sergio Mestre
- 15A. Güler
- 18Jesús Vallejo
- 13A. Lunin
- 16Endrick
Thống kê
02⚑6
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
530Chuyền bóng608
460Chuyền chính xác541
87%Chính xác chuyền89%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu65
91Ghi được140
74Thủng lưới80
1.86Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn43
52Hiệp hai85