R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 1, Villarreal thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DDLLL Villarreal
- 43' 0-1 G. Moreno · S. Comesana
- HT0-1
- 57' 0-2 A. Moleiro
- 60' ▲ K. Garcia ▼ P. Lozano
- 61' Tajon Buchanan
- 71' ▲ Jofre ▼ Exposito
- 71' ▲ C. Pickel ▼ P. Milla
- 71' ▲ N. Pepe ▼ G. Moreno
- 74' ▲ P. Gueye ▼ S. Comesana
- 74' ▲ A. Perez ▼ T. Oluwaseyi
- 81' Pau Navarro
- 82' ▲ R. Sanchez ▼ O. El Hilali
- 82' ▲ M. Rubio ▼ U. Gonzalez
- 83' ▲ I. Akhomach ▼ T. Buchanan
- 83' ▲ S. Cardona ▼ A. Moleiro
- FT0-2
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 6.3
- 23O. El Hilali ▼ 82' 6.6
- 5F. Calero 6.9
- 6L. Cabrera 6.9
- 12J. Salinas 7.3
- 24T. Dolan 6.9
- 4U. Gonzalez ▼ 82' 6.3
- 10P. Lozano ▼ 60' 6.6
- 11P. Milla ▼ 71' 6.0
- 8Exposito ▼ 71' 6.7
- 9R. Fernandez Jaen 6.2
Dự bị 11
- 1A. Fortuno
- 30P. Tristan
- 2R. Sanchez ▲ 82' 6.6
- 15M. Rubio ▲ 82' 6.9
- 16L. Koleosho
- 17Jofre ▲ 71' 6.7
- 18C. Pickel ▲ 71' 6.6
- 19K. Garcia ▲ 60' 6.3
- 20A. Roca
- 27J. Hernandez
- 38C. Riedel
- 1Luiz Junior 7.2
- 26P. Navarro 7.3
- 4R. Marin 7.3
- 12R. Veiga 7.5
- 24A. Pedraza 7.9
- 17T. Buchanan ▼ 83' 6.9
- 14S. Comesana ⇢ ▼ 74' 7.0
- 16T. Partey 7.3
- 20A. Moleiro ⚽ ▼ 83' 6.9
- 7G. Moreno ⚽ ▼ 71' 8.2
- 21T. Oluwaseyi ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 8J. Foyth
- 10D. Parejo
- 11I. Akhomach ▲ 83' 6.2
- 15S. Mourino
- 18P. Gueye ▲ 74' 6.6
- 19N. Pepe ▲ 71' 6.9
- 22A. Perez ▲ 74' 6.7
- 23S. Cardona ▲ 83' 6.3
- 32H. Lopez
Thống kê
00⚑4
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
563Chuyền bóng483
499Chuyền chính xác418
89%Chính xác chuyền87%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu52
52Ghi được86
59Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai42