R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 1, Villarreal thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DDLLL Villarreal
- 23' Étienne Capoue
- 30' Moi Gómez
- 36' Alberto Moreno
- 41' Raúl de Tomás
- HT0-0
- 46' ▲ Dídac Vilá ▼ Adrià Pedrosa
- 54' Aïssa Mandi
- 59' Óscar Gil
- 61' ▲ F. Coquelin ▼ Manu Trigueros
- 61' ▲ P. Estupiñán ▼ Pedraza
- 67' ▲ Nico Melamed ▼ L. Dimata
- 67' ▲ Wu Lei ▼ Javi Puado
- 74' ▲ Dani Raba ▼ Alberto Moreno
- 75' ▲ K. Bare ▼ David López
- 85' ▲ Manu Morlanes ▼ Darder
- 86' ▲ A. Groeneveld ▼ Moi Gómez
- 87' ▲ Rubén Peña ▼ E. Capoue
- 90'+2 Keidi Bare
- FT0-0
Đội hình
- 13Diego López ▼ 75' 7.5
- 4L. Cabrera 7.5
- 24Sergi Gómez 7.2
- 15David López ▼ 75' 7.3
- 3Adrià Pedrosa ▼ 46' 6.5
- 12Óscar Gil 6.7
- 10Darder ▼ 85' 7.2
- 11Raúl de Tomás 6.7
- 23Adri Embarba 7.2
- 18L. Dimata ▼ 67' 6.9
- 9Javi Puado ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 17Dídac Vilá ▲ 46' 6.6
- 33Nico Melamed ▲ 67' 6.2
- 7Wu Lei ▲ 67' 6.5
- 20K. Bare ▲ 75' 6.3
- 6Manu Morlanes ▲ 85' 6.9
- 32Gori
- 5Fernando Calero
- 14Melendo
- 1Oier
- 19Vadillo
- 2Miguelón
- 8Fran Mérida
- 13G. Rulli 7.3
- 3Albiol 7.2
- 22A. Mandi 6.9
- 18Alberto Moreno ▼ 74' 6.6
- 8J. Foyth 7.2
- 6E. Capoue ▼ 87' 7.3
- 23Moi Gómez ▼ 86' 6.6
- 14Manu Trigueros ▼ 61' 6.9
- 24Pedraza ▼ 61' 6.9
- 7Gerard Moreno 7.0
- 16B. Dia 6.9
Dự bị 11
- 19F. Coquelin ▲ 61' 6.3
- 12P. Estupiñán ▲ 61' 6.9
- 17Dani Raba ▲ 74' 6.6
- 15A. Groeneveld ▲ 86' 6.7
- 20Rubén Peña ▲ 87' 6.3
- 10Iborra
- 2Mario Gaspar
- 30Yeremi Pino
- 9Paco Alcácer
- 26Jorge Cuenca
- 1Asenjo
Thống kê
03⚑9
⚑740
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
3Trúng đích2
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
9Phạt góc7
3Việt vị3
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
282Chuyền bóng432
223Chuyền chính xác380
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu62
50Ghi được113
64Thủng lưới74
1.04Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai48