Villarreal vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 8, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 16' Nicolas Jackson
- 40' Fernando Calero
- 45' 0-1 Javi Puado
- HT0-1
- 53' É. Capoue · Dani Parejo 1-1
- 58' Yéremy Pino
- 58' Javi Puado
- 60' Alberto Moreno
- 62' César Montes
- 63' Dani Parejo 2-1
- 67' ▲ Edu Expósito ▼ K. Bare
- 73' 2-2 Joselu · M. Braithwaite
- 76' ▲ Simo ▼ Fernando Calero
- 77' Óscar Gil
- 80' N. Jackson · Alberto Moreno 3-2
- 85' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Javi Puado
- 85' ▲ Nico Melamed ▼ Vinicius Souza
- 90'+5 Edu Expósito
- 90'+3 ▲ Álex Baena ▼ N. Jackson
- 90'+4 ▲ Ramón Terrats ▼ G. Lo Celso
- 90'+1 ▲ Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 90'+2 É. Capoue 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1Pepe Reina 6.2
- 8J. Foyth 6.6
- 23A. Mandi 6.6
- 4Pau Torres 6.3
- 18Alberto Moreno ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10Dani Parejo ⚽ ⇢ 7.6
- 6É. Capoue ⚽2 8.7
- 11S. Chukwueze 7.5
- 17G. Lo Celso ▼ 90' 8.2
- 21Yeremy Pino 6.3
- 15N. Jackson ⚽ ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 16Álex Baena ▲ 90'
- 39Ramón Terrats ▲ 90'
- 24Pedraza ▲ 90'
- 14Manu Trigueros
- 5Jorge Cuenca
- 43Jorge Pascual
- 35F. Jörgensen
- 12J. Mojica
- 40H. Hassan
- 13Fernando Pacheco 8.5
- 5Fernando Calero ▼ 76' 6.5
- 23C. Montes 5.9
- 24Sergi Gómez 5.9
- 2Óscar Gil 6.3
- 7Javi Puado ⚽ ▼ 85' 7.2
- 8K. Bare ▼ 67' 7.0
- 12Vinicius Souza ▼ 85' 6.9
- 17M. Braithwaite ⇢ 6.7
- 10Darder 7.2
- 9Joselu ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 20Edu Expósito ▲ 67' 6.7
- 28Simo ▲ 76' 6.2
- 3Adrià Pedrosa ▲ 85' 6.5
- 21Nico Melamed ▲ 85' 6.3
- 25Álvaro Fernández
- 27Rubén Sánchez
- 18R. Pierre-Gabriel
- 4L. Cabrera
- 1Joan García
- 16José Carlos Lazo
- 19Dani Gómez
- 6Denis Suárez
Thống kê
02⚑9
⚑241
64%Kiểm soát bóng36%
31Dứt điểm14
13Trúng đích4
10Chệch đích5
25Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn5
9Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
485Chuyền bóng262
436Chuyền chính xác206
90%Chính xác chuyền79%
3.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu51
123Ghi được67
72Thủng lưới79
1.92Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
72Hiệp hai46