Villarreal vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 8, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio de la Cerámica, Villarreal
- Phong độ
- DLLLL Villarreal
- LLDWL R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 14' Juan Foyth
- 32' Thierno Barry
- 45'+2 Sergi Cardona
- HT0-0
- 50' Logan Costa
- 52' Yeremy Pino · N. Pépé 1-0
- 61' ▲ Jofre Carreras ▼ A. Král
- 65' Yéremy Pino
- 69' ▲ P. Gueye ▼ Dani Parejo
- 69' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Yeremy Pino
- 76' ▲ A. Véliz ▼ Antoniu Roca
- 76' ▲ Álvaro Aguado ▼ Edu Expósito
- 77' ▲ T. Buchanan ▼ Ayoze Pérez
- 82' ▲ Roger Hinojo ▼ Carlos Romero
- 82' ▲ Pol Lozano ▼ Urko González
- 85' ▲ Denis Suárez ▼ Sergi Cardona
- 90' Tajon Buchanan
- FT1-0
Đội hình
- 1Luíz Júnior 7.2
- 17Kiko Femenía 6.9
- 8J. Foyth 6.9
- 2Logan Costa 6.9
- 23Sergi Cardona ▼ 85' 6.7
- 19N. Pépé ⇢ 8.2
- 14Santi Comesaña 7.7
- 10Dani Parejo ▼ 69' 7.0
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 69' 7.5
- 22Ayoze Pérez ▼ 77' 7.2
- 15T. Barry 7.2
Dự bị 8
- 18P. Gueye ▲ 69' 6.6
- 24Alfonso Pedraza ▲ 69' 7.2
- 9T. Buchanan ▲ 77' 6.3
- 6Denis Suárez ▲ 85' 6.7
- 13Diego Conde
- 5W. Kambwala
- 26Pau Navarro
- 36E. Eyong
- 1Joan García 7.9
- 23O. El Hilali 6.5
- 4M. Kumbulla 6.9
- 6L. Cabrera 7.2
- 22Carlos Romero ▼ 82' 6.6
- 19Urko González ▼ 82' 6.9
- 20A. Král ▼ 61' 6.9
- 31Antoniu Roca ▼ 76' 6.6
- 8Edu Expósito ▼ 76' 7.3
- 7Javi Puado 6.3
- 2Roberto Fernández 7.0
Dự bị 12
- 17Jofre Carreras ▲ 61' 6.6
- 9A. Véliz ▲ 76' 6.6
- 18Álvaro Aguado ▲ 76' 6.9
- 42Roger Hinojo ▲ 82' 6.3
- 10Pol Lozano ▲ 82' 6.7
- 3Sergi Gómez
- 13Fernando Pacheco
- 5Fernando Calero
- 33Ángel Fortuño
- 11Pere Milla
- 16W. Cheddira
- 12Álvaro Tejero
Thống kê
04⚑8
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm12
5Trúng đích1
5Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc6
1Việt vị0
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
341Chuyền bóng430
281Chuyền chính xác375
82%Chính xác chuyền87%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
85Ghi được46
68Thủng lưới55
1.81Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai31