Athletic Bilbao vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- WWLLD Getafe CF
- -5' Íñigo Lekue
- 31' ▲ J. Areso ▼ I. Lekue
- 32' Gorka Guruzeta
- HT0-0
- 59' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 59' ▲ M. Sannadi ▼ G. Guruzeta
- 59' ▲ R. Navarro ▼ A. Berenguer
- 68' ▲ M. Martin ▼ C. da Costa
- 75' 0-1 B. Mayoral
- 76' ▲ Izeta ▼ O. Sancet
- 85' ▲ Javier Munoz ▼ Kiko Femenia
- 88' Domingos Duarte
- 90'+5 Mario Martín
- 90'+4 Diego Rico
- FT0-1
Đội hình
- 1U. Simon 7.0
- 15I. Lekue ▼ 31' 7.2
- 3D. Vivian 7.3
- 14A. Laporte 7.0
- 17Y. Berchiche 7.2
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 59' 6.6
- 18M. Jauregizar 6.7
- 7A. Berenguer ▼ 59' 6.2
- 8O. Sancet ▼ 76' 6.5
- 10N. Williams 6.2
- 11G. Guruzeta ▼ 59' 6.5
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 4A. Paredes
- 6M. Vesga ▲ 59' 6.2
- 12J. Areso ▲ 31' 7.2
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez
- 21M. Sannadi ▲ 59' 6.6
- 22N. Serrano
- 23R. Navarro ▲ 59' 6.6
- 25Izeta ▲ 76' 6.5
- 30A. Rego
- 13D. Soria 7.6
- 17Kiko Femenia ▼ 85' 6.9
- 22D. Duarte 6.2
- 2Djene 6.9
- 16D. Rico 7.2
- 5L. Milla 7.2
- 8M. Arambarri 7.2
- 21J. Iglesias 6.9
- 23A. Liso 6.2
- 20C. da Costa ▼ 68' 6.3
- 9B. Mayoral ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 4Y. Neyou
- 32L. Laso
- 31I. Bekhoucha
- 7Juanmi
- 1J. Letacek
- 11A. Kamara
- 14Javier Munoz ▲ 85' 6.7
- 6M. Martin ▲ 68' 6.9
- 37Joselu
Thống kê
11⚑1
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm8
4Trúng đích3
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc5
3Việt vị4
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
435Chuyền bóng323
336Chuyền chính xác203
77%Chính xác chuyền63%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu42
55Ghi được34
86Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai19