Athletic Bilbao vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- WWLLD Getafe CF
- 27' Oihan Sancet · Gorka Guruzeta 1-0
- 40' ▲ Carles Aleñá ▼ M. Arambarri
- 45'+8 Christantus Uche
- HT1-0
- 46' ▲ P. González ▼ Carles Pérez
- 55' Beñat Prados
- 57' ▲ Ander Herrera ▼ Beñat Prados
- 57' ▲ Unai Gómez ▼ Mikel Vesga
- 64' 1-1 C. Uche · Luis Milla
- 70' Unai Gómez
- 72' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 73' Andoni Gorosabel
- 79' ▲ Yellu Santiago ▼ Álex Sola
- 81' ▲ Lekue ▼ Andoni Gorosabel
- 81' ▲ Dani Vivian ▼ Aitor Paredes
- 86' Ander Herrera
- FT1-1
Đội hình
- 26Á. Padilla 6.7
- 2Andoni Gorosabel ▼ 81' 6.2
- 5Yeray 6.9
- 4Aitor Paredes ▼ 81' 6.6
- 17Yuri 7.2
- 24Beñat Prados ▼ 57' 6.3
- 6Mikel Vesga ▼ 57' 6.5
- 9I. Williams 6.7
- 8Oihan Sancet ⚽ 7.2
- 7Álex Berenguer ▼ 72' 6.5
- 12Gorka Guruzeta ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 21Ander Herrera ▲ 57' 6.6
- 20Unai Gómez ▲ 57' 6.3
- 10Nico Williams ▲ 72' 7.2
- 15Lekue ▲ 81' 6.9
- 3Dani Vivian ▲ 81' 6.7
- 34Oier Gastesi
- 19Javi Martón
- 23Adu Ares
- 31Mikel Jauregizar
- 27Unai Eguíluz
- 32Adama Boiro
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias 7.0
- 2D. Dakonam 6.9
- 15O. Alderete 7.3
- 16Diego Rico 6.9
- 27N. Aberdin 7.3
- 17Carles Pérez ▼ 46' 6.9
- 5Luis Milla ⇢ 6.6
- 8M. Arambarri ▼ 40' 6.3
- 7Álex Sola ▼ 79' 6.3
- 6C. Uche ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 11Carles Aleñá ▲ 40' 6.9
- 19P. González ▲ 46' 6.6
- 20Yellu Santiago ▲ 79' 6.6
- 40Diego Ferrer
- 22Domingos Duarte
- 1J. Letáček
- 26Alberto Risco
Thống kê
04⚑5
⚑610
69%Kiểm soát bóng31%
7Dứt điểm9
4Trúng đích2
1Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị6
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
444Chuyền bóng194
352Chuyền chính xác116
79%Chính xác chuyền60%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu49
86Ghi được41
65Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận0.84
23Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai24