Athletic Bilbao vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- WWLLD Getafe CF
- -5' Omar Alderete
- -5' Fabrizio Angileri
- -5' Damián Suárez
- 2' Aitor Paredes
- 6' Yuri Berchiche · Álex Berenguer 1-0
- 45'+1 Oihan Sancet
- HT1-0
- 46' ▲ Yeray Álvarez ▼ Aitor Paredes
- 51' 1-1 Gastón Álvarez · Mason Greenwood
- 58' Gorka Guruzeta
- 62' Iñaki Williams · Óscar de Marcos 2-1
- 65' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 65' ▲ Dani García ▼ Mikel Vesga
- 65' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Fabrizio Angileri
- 65' ▲ Juanmi Latasa ▼ Carles Aleñá
- 77' ▲ José Ángel Carmona ▼ Juan Iglesias
- 77' ▲ Djené ▼ Mauro Arambarri
- 82' ▲ Beñat Prados ▼ Ander Herrera
- 83' 2-2 Juanmi Latasa · José Ángel Carmona
- 85' ▲ Iker Muniain ▼ Álex Berenguer
- 85' ▲ Jaime Mata ▼ Nemanja Maksimović
- 90'+6 Raúl García
- 90'+6 Iñaki Williams
- 90'+2 Yeray Álvarez
- 90'+10 Jaime Mata
- 90'+4 Djené
- 90'+1 Óscar Rodríguez
- FT2-2
Đội hình
- 1Unai Simón 6.6
- 18Óscar de Marcos ⇢ 7.0
- 3Daniel Vivian 6.9
- 4Aitor Paredes ▼ 46' 6.2
- 17Yuri Berchiche ⚽ 7.7
- 6Mikel Vesga ▼ 65' 6.9
- 21Ander Herrera ▼ 82' 7.9
- 9Iñaki Williams ⚽ 7.6
- 8Oihan Sancet 6.0
- 7Álex Berenguer ⇢ ▼ 85' 7.2
- 12Gorka Guruzeta ▼ 65' 6.7
Dự bị 11
- 5Yeray Álvarez ▲ 46' 6.7
- 14Dani García ▲ 65' 6.3
- 22Raúl García ▲ 65' 6.5
- 24Beñat Prados ▲ 82' 6.2
- 10Iker Muniain ▲ 85' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 15Íñigo Lekue
- 19Imanol García de Albéniz
- 30Unai Gómez
- 29Malcom Ares
- 20Asier Villalibre
- 13David Soria 6.3
- 21Juan Iglesias ▼ 77' 6.2
- 6Domingos Duarte 6.6
- 4Gastón Álvarez ⚽ 7.3
- 16Diego Rico 6.9
- 3Fabrizio Angileri ▼ 65' 6.5
- 11Carles Aleñá ▼ 65' 6.3
- 8Mauro Arambarri ▼ 77' 6.3
- 20Nemanja Maksimović ▼ 85' 6.9
- 12Mason Greenwood ⇢ 6.6
- 19Borja Mayoral 6.7
Dự bị 12
- 9Óscar Rodríguez ▲ 65' 6.6
- 14Juanmi Latasa ⚽ ▲ 65' 7.3
- 18José Ángel Carmona ▲ 77' 7.0
- 2Djené ▲ 77' 7.0
- 7Jaime Mata ▲ 85' 6.5
- 35Jorge Benito
- 1Daniel Fuzato
- 22Damián Suárez
- 23Stefan Mitrović
- 15Omar Alderete
- 26John Finn
- 17Anthony Lozano
Thống kê
15⚑5
⚑460
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm13
4Trúng đích5
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc4
6Việt vị1
9Phạm lỗi19
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
382Chuyền bóng395
294Chuyền chính xác293
77%Chính xác chuyền74%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu48
87Ghi được70
50Thủng lưới64
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai34