Getafe CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Athletic Bilbao

Getafe CF vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 6, Athletic Bilbao thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Jorge Figueroa
Phong độ
WWLLD Getafe CF
LLLWW Athletic Bilbao
  1. 15' Djené
  2. HT0-0
  3. 73' Mata E. Ünal
  4. 75' Oihan Sancet Raúl García
  5. 83' Alex Petxarroman De Marcos
  6. 83' Álex Berenguer Oier Zarraga
  7. 86' J. Jankto Sandro Ramírez
  8. 89' Mikel Vesga Dani García
  9. 89' Jon Morcillo Nico Williams
  10. 90'+6 Jaime Mata
  11. 90'+4 Jon Morcillo
  12. FT0-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.3
  2. 22D. Suárez 6.2
  3. 23S. Mitrović 7.2
  4. 2D. Dakonam 6.6
  5. 17M. Olivera 7.2
  6. 15Jorge Cuenca 7.2
  7. 20N. Maksimović 6.9
  8. 18M. Arambarri 8.0
  9. 11Carles Aleñá 7.0
  10. 12Sandro Ramírez ▼ 86' 6.3
  11. 10E. Ünal ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 7Mata ▲ 73' 6.9
  2. 16J. Jankto ▲ 86' 6.3
  3. 19Darío Poveda
  4. 4A. Nyom
  5. 1Rubén Yáñez
  6. 29Ángel Algobia
  7. 3E. Cabaco
  8. 14J. Silva
  9. 27Diego Conde
  10. 21Juan Iglesias
  11. 5Florentino Luís
Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 1Unai Simón 7.9
  2. 18De Marcos ▼ 83' 7.0
  3. 4Íñigo Martínez 7.6
  4. 5Yeray 7.2
  5. 15Lekue 7.6
  6. 22Raúl García ▼ 75' 6.9
  7. 14Dani García ▼ 89' 7.2
  8. 16Unai Vencedor 6.9
  9. 19Oier Zarraga ▼ 83' 6.6
  10. 9Williams 6.9
  11. 30Nico Williams ▼ 89' 7.2

Dự bị 10

  1. 8Oihan Sancet ▲ 75' 6.9
  2. 2Alex Petxarroman ▲ 83' 6.7
  3. 7Álex Berenguer ▲ 83' 6.5
  4. 6Mikel Vesga ▲ 89'
  5. 11Jon Morcillo ▲ 89'
  6. 24Balenziaga
  7. 3Unai Núñez
  8. 13Jokin Ezkieta
  9. 10Muniain
  10. 21Capa

Thống kê

025
310
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
389Chuyền bóng473
274Chuyền chính xác362
70%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid
38 80 - 31 +49 86
2
F.C. Barcelona
38 68 - 38 +30 73
3
Atlético Madrid
38 65 - 43 +22 71
4
Sevilla F.C.
38 53 - 30 +23 70
5
Real Betis
38 62 - 40 +22 65
6
Real Sociedad
38 40 - 37 +3 62
7
Villarreal
38 63 - 37 +26 59
8
Athletic Bilbao
38 43 - 36 +7 55
9
Valencia
38 48 - 53 -5 48
10
CA Osasuna
38 37 - 51 -14 47
11
RC Celta de Vigo
38 43 - 43 0 46
12
Rayo Vallecano
38 39 - 50 -11 42
13
Elche CF
38 40 - 52 -12 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 53 -13 42
15
Getafe CF
38 33 - 41 -8 39
16
R.C.D. Mallorca
38 36 - 63 -27 39
17
Cádiz CF
38 35 - 51 -16 39
18
Granada CF
38 44 - 61 -17 38
19
Levante UD
38 51 - 76 -25 35
20
Deportivo Alavés
38 31 - 65 -34 31
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

47Trận đấu52
47Ghi được61
48Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu