Athletic Bilbao vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- WWLLD Getafe CF
- -5' Jakub Jankto
- 3' 0-1 E. Ünal · D. Dakonam
- 25' Stefan Mitrović
- 29' Yuri · Williams 1-1
- 32' Enes Ünal
- HT1-1
- 59' Mathias Olivera
- 63' Oihan Sancet
- 65' Jorge Cuenca
- 65' Jorge Cuenca
- 72' ▲ Nico Williams ▼ Unai Vencedor
- 74' ▲ Borja Mayoral ▼ Sandro Ramírez
- 78' ▲ Raúl García ▼ Oihan Sancet
- 78' ▲ Asier Villalibre ▼ Williams
- 78' ▲ O. Yokuşlu ▼ Óscar Rodríguez
- 79' Mikel Vesga
- 86' Djené
- 87' ▲ Juan Iglesias ▼ Carles Aleñá
- 87' ▲ Mata ▼ E. Ünal
- 88' Óscar de Marcos
- 88' ▲ Alex Petxarroman ▼ De Marcos
- 89' ▲ Nico Serrano ▼ Muniain
- 90'+6 Yeray Álvarez
- 90'+3 Álex Petxa
- 90'+7 Damián Suárez
- 90'+3 Jaime Mata
- FT1-1
Đội hình
- 1Unai Simón 6.5
- 18De Marcos ▼ 88' 6.7
- 17Yuri ⚽ 7.6
- 5Yeray 6.9
- 12Dani Vivian 7.2
- 6Mikel Vesga 7.0
- 8Oihan Sancet ▼ 78' 6.7
- 16Unai Vencedor ▼ 72' 6.2
- 10Muniain ▼ 89' 7.6
- 9Williams ⇢ ▼ 78' 6.9
- 7Álex Berenguer 7.6
Dự bị 11
- 30Nico Williams ▲ 72' 6.3
- 22Raúl García ▲ 78' 6.7
- 20Asier Villalibre ▲ 78' 6.9
- 2Alex Petxarroman ▲ 88' 6.3
- 33Nico Serrano ▲ 89' 6.2
- 21Capa
- 24Balenziaga
- 3Unai Núñez
- 19Oier Zarraga
- 13Jokin Ezkieta
- 15Lekue
- 13David Soria 8.9
- 22D. Suárez 6.3
- 23S. Mitrović 6.7
- 2D. Dakonam ⇢ 7.2
- 17M. Olivera 7.5
- 15Jorge Cuenca 5.6
- 11Carles Aleñá ▼ 87' 6.3
- 24Óscar Rodríguez ▼ 78' 7.3
- 6Gonzalo Villar 6.9
- 12Sandro Ramírez ▼ 74' 6.3
- 10E. Ünal ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 11
- 25Borja Mayoral ▲ 74' 6.3
- 19O. Yokuşlu ▲ 78' 7.0
- 21Juan Iglesias ▲ 87' 6.3
- 7Mata ▲ 87' 6.6
- 27Diego Conde
- 5Florentino Luís
- 8Vitolo
- 16J. Jankto
- 4G. Álvarez
- 1Rubén Yáñez
- 3E. Cabaco
Thống kê
04⚑8
⚑252
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm7
11Trúng đích2
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua10
504Chuyền bóng267
412Chuyền chính xác166
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu47
61Ghi được47
50Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai18