Getafe CF vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 6, Athletic Bilbao thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLLWW Athletic Bilbao
- 27' 0-1 Iñaki Williams · Nico Williams
- HT0-1
- 51' 0-2 Iñaki Williams · Nico Williams
- 58' Yeray Álvarez
- 59' ▲ Juanmi Latasa ▼ Ilaix Moriba
- 62' ▲ Mikel Vesga ▼ Álex Berenguer
- 72' Aitor Paredes
- 74' ▲ Fabrizio Angileri ▼ Diego Rico
- 76' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Unai Gómez
- 76' ▲ Dani García ▼ Ander Herrera
- 79' Aitor Paredes
- 79' Aitor Paredes
- 82' ▲ Imanol García de Albéniz ▼ Iñaki Williams
- 82' ▲ Raúl García ▼ Nico Williams
- 86' Luis Milla
- 88' Mason Greenwood11mhỏng 11m
- 89' ▲ Jeremy Jorge ▼ Jaime Mata
- 89' ▲ Carles Aleñá ▼ Nemanja Maksimović
- FT0-2
Đội hình
- 13David Soria 6.2
- 18José Ángel Carmona 7.7
- 2Djené 6.9
- 15Omar Alderete 6.6
- 16Diego Rico ▼ 74' 6.7
- 20Nemanja Maksimović ▼ 89' 6.3
- 5Luis Milla 8.2
- 12Mason Greenwood 7.9
- 24Ilaix Moriba ▼ 59' 6.3
- 9Óscar Rodríguez 7.3
- 7Jaime Mata ▼ 89' 6.9
Dự bị 10
- 14Juanmi Latasa ▲ 59' 6.6
- 3Fabrizio Angileri ▲ 74' 7.3
- 11Carles Aleñá ▲ 89' 6.6
- 38Jeremy Jorge ▲ 89' 6.3
- 1Daniel Fuzato
- 4Gastón Álvarez
- 32Jordi Martín
- 25Yellu Santiago
- 37Alberto Risco
- 31Yassin Tallal
- 1Unai Simón 9.7
- 18Óscar de Marcos 6.9
- 5Yeray Álvarez 5.6
- 4Aitor Paredes 6.3
- 15Íñigo Lekue 6.9
- 24Beñat Prados 7.3
- 21Ander Herrera ▼ 76' 7.3
- 7Álex Berenguer ▼ 62' 5.9
- 30Unai Gómez ▼ 76' 6.6
- 11Nico Williams ⇢2 ▼ 82' 7.6
- 9Iñaki Williams ⚽2 ▼ 82' 8.9
Dự bị 11
- 6Mikel Vesga ▲ 62' 6.9
- 14Dani García ▲ 76' 6.6
- 31Mikel Jauregizar ▲ 76' 6.2
- 19Imanol García de Albéniz ▲ 82' 6.5
- 22Raúl García ▲ 82' 5.2
- 13Julen Agirrezabala
- 32Hugo Rincón
- 10Iker Muniain
- 23Malcom Ares
- 20Asier Villalibre
- 12Gorka Guruzeta
Thống kê
00⚑10
⚑622
64%Kiểm soát bóng36%
34Dứt điểm7
9Trúng đích2
13Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn2
10Phạt góc6
4Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua9
528Chuyền bóng307
423Chuyền chính xác209
80%Chính xác chuyền68%
4.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu53
70Ghi được87
64Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai40