Levante UD vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-3 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- LLDLW Rayo Vallecano
- 12' 0-1 J. de Frutos · U. Lopez
- 15' Carlos Álvarez
- 25' 0-2 J. de Frutos
- HT0-2
- 63' ▲ I. Palazon ▼ Alemao
- 63' ▲ A. Garcia ▼ U. Lopez
- 65' 0-3 A. Garcia · P. Chavarria
- 74' ▲ J. A. Olasagasti ▼ U. Vencedor
- 74' ▲ P. Martinez ▼ C. Alvarez
- 74' ▲ G. Koyalipou ▼ Etta Eyong
- 74' ▲ C. Espi ▼ R. Brugue
- 74' ▲ Pacha ▼ F. Perez
- 75' ▲ P. Ciss ▼ J. de Frutos
- 82' ▲ J. Morales ▼ M. Moreno
- 82' ▲ G. Gumbau ▼ N. Mendy
- 90'+4 Isi Palazón
- FT0-3
Đội hình
- 13M. Ryan 6.2
- 22J. Toljan 5.7
- 2M. Moreno ▼ 82' 6.6
- 4Dela 6.2
- 23M. Sanchez 6.3
- 24C. Alvarez ▼ 74' 6.3
- 12U. Vencedor ▼ 74' 7.5
- 16K. Arriaga 7.3
- 7R. Brugue ▼ 74' 6.2
- 21Etta Eyong ▼ 74' 6.5
- 9I. Romero 6.6
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 5U. Elgezabal
- 6D. Varela Pampin
- 8J. A. Olasagasti ▲ 74' 6.7
- 10P. Martinez ▲ 74' 6.9
- 11J. Morales ▲ 82' 6.7
- 14J. Cabello
- 15G. Koyalipou ▲ 74' 6.5
- 17V. Garcia
- 18I. Losada
- 19C. Espi ▲ 74' 6.5
- 20O. Rey
- 13A. Batalla 7.6
- 2A. Ratiu 7.3
- 24F. Lejeune 7.7
- 32N. Mendy ▼ 82' 7.3
- 3P. Chavarria ⇢ 7.7
- 17U. Lopez ⇢ ▼ 63' 6.6
- 23O. Valentin 7.5
- 19J. de Frutos ⚽2 ▼ 75' 8.6
- 4P. Diaz 6.6
- 21F. Perez ▼ 74' 6.3
- 9Alemao ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 40A. Molina
- 6P. Ciss ▲ 75' 6.9
- 7I. Palazon ▲ 63' 6.3
- 8O. Trejo
- 11R. Nteka
- 15G. Gumbau ▲ 82' 6.5
- 18A. Garcia ⚽ ▲ 63' 7.7
- 20I. Balliu
- 22Pacha ▲ 74' 6.7
- 28S. Becerra
- 33J. Vertrouwd
Thống kê
00⚑11
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
419Chuyền bóng365
340Chuyền chính xác300
81%Chính xác chuyền82%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
54Ghi được79
66Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai45