Sevilla F.C. vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 4-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 1, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Ronald Araújo
- 11' Isaac Romero
- 13' A. Sanchez11m 1-0
- 16' Gerard Martín
- 20' Marcão
- 21' Ferran Torres
- 36' I. Romero · R. Vargas 2-0
- 38' Frenkie de Jong
- 45' 2-1 M. Rashford · Pedri
- HT2-1
- 46' ▲ A. Balde ▼ G. Martin
- 46' ▲ E. Garcia ▼ R. Araujo
- 50' Isaac Romero
- 61' ▲ N. Gudelj ▼ D. Sow
- 61' ▲ A. Adams ▼ I. Romero
- 69' ▲ R. Bardghji ▼ F. Torres
- 73' ▲ Peque ▼ B. Mendy
- 73' ▲ A. Januzaj ▼ R. Vargas
- 74' Adnan Januzaj
- 81' Lucien Agoumé
- 84' Marcus Rashford
- 88' ▲ A. Christensen ▼ F. de Jong
- 90'+8 Nemanja Gudelj
- 90'+7 Akor Adams
- 90'+5 Peque Fernández
- 90'+4 Peque Fernández
- 90'+3 ▲ C. Ejuke ▼ A. Sanchez
- 90' J. A. Carmona · L. Agoume 3-1
- 90' A. Adams · C. Ejuke 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 7.5
- 2J. A. Carmona ⚽ 8.3
- 3C. Azpilicueta 6.3
- 23Marcao 6.5
- 12G. Suazo 6.9
- 18L. Agoume ⇢ 6.9
- 19B. Mendy ▼ 73' 6.2
- 10A. Sanchez ⚽ ▼ 90' 7.2
- 20D. Sow ▼ 61' 6.6
- 11R. Vargas ⇢ ▼ 73' 7.5
- 7I. Romero ⚽ ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 36Oso
- 22R. Martinez
- 15F. Cardoso
- 14Peque ▲ 73' 6.3
- 4K. Salas
- 28M. Bueno
- 6N. Gudelj ▲ 61' 6.9
- 24A. Januzaj ▲ 73' 6.5
- 16J. Sanchez
- 9A. Adams ⚽ ▲ 61' 7.5
- 21C. Ejuke ▲ 90' 7.2
- 25W. Szczesny 6.3
- 23J. Kounde 5.9
- 4R. Araujo ▼ 46' 6.0
- 5P. Cubarsi 7.3
- 18G. Martin ▼ 46' 6.0
- 21F. de Jong ▼ 88' 6.5
- 8Pedri ⇢ 6.3
- 14M. Rashford ⚽ 7.0
- 20D. Olmo 6.9
- 7F. Torres ▼ 69' 6.2
- 9R. Lewandowski 5.3
Dự bị 10
- 33E. Aller
- 31D. Kochen
- 3A. Balde ▲ 46' 6.6
- 15A. Christensen ▲ 88' 6.0
- 24E. Garcia ▲ 46' 6.3
- 22M. Bernal
- 17M. Casado
- 27D. Fernandez
- 28R. Bardghji ▲ 69' 6.9
- 29T. Fernandez
Thống kê
07⚑7
⚑650
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm17
5Trúng đích8
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
7Phạt góc6
10Việt vị0
18Phạm lỗi9
7Thẻ vàng5
7Cứu thua1
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
266Chuyền bóng427
205Chuyền chính xác363
77%Chính xác chuyền85%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu56
56Ghi được155
67Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận2.77
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn44
32Hiệp hai83