F.C. Barcelona vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 8, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWWLD Sevilla F.C.
- 37' ▲ Fermín López ▼ Raphinha
- 45' João Cancelo
- HT0-0
- 50' Juanlu Sánchez
- 52' Erik Lamela
- 66' ▲ Fernando ▼ Djibril Sow
- 71' ▲ Ferran Torres ▼ João Félix
- 75' ▲ Marcos Acuña ▼ Dodi Lukebakio
- 75' ▲ Mariano Díaz ▼ Erik Lamela
- 76' Sergio Ramosphản lưới 1-0
- 82' ▲ Oriol Romeu ▼ Lamine Yamal
- 82' ▲ Jesús Navas ▼ Juanlu Sánchez
- 82' ▲ Suso ▼ Adrià Pedrosa
- 89' Loïc Badé
- 90'+3 İlkay Gündoğan
- FT1-0
Đội hình
- 1Marc-André ter Stegen 7.6
- 2João Cancelo 8.5
- 23Jules Koundé 7.3
- 15Andreas Christensen 7.2
- 3Alejandro Baldé 7.2
- 11Raphinha ▼ 37' 6.6
- 6Gavi 7.2
- 22İlkay Gündoğan 7.2
- 27Lamine Yamal ▼ 82' 7.3
- 9Robert Lewandowski 6.3
- 14João Félix ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 32Fermín López ▲ 37' 7.3
- 7Ferran Torres ▲ 71' 6.6
- 18Oriol Romeu ▲ 82' 6.3
- 13Iñaki Peña
- 26Ander Astralaga
- 4Ronald Araújo
- 17Marcos Alonso
- 20Sergi Roberto
- 5Iñigo Martínez
- 13Ørjan Nyland 7.7
- 26Juanlu Sánchez ▼ 82' 7.0
- 22Loïc Badé 7.9
- 4Sergio Ramos 6.9
- 3Adrià Pedrosa ▼ 82' 6.9
- 8Joan Jordán 6.6
- 18Djibril Sow ▼ 66' 6.9
- 5Lucas Ocampos 6.9
- 10Ivan Rakitić 7.3
- 17Erik Lamela ▼ 75' 7.2
- 11Dodi Lukebakio ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 20Fernando ▲ 66' 6.7
- 19Marcos Acuña ▲ 75' 6.2
- 12Mariano Díaz ▲ 75' 6.7
- 16Jesús Navas ▲ 82' 6.7
- 7Suso ▲ 82' 7.0
- 1Marko Dmitrović
- 2Federico Gattoni
- 6Nemanja Gudelj
- 27Kike Salas
- 25Adnan Januzaj
- 24Boubakary Soumaré
- 9Rafa Mir
Thống kê
02⚑13
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
13Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
467Chuyền bóng313
402Chuyền chính xác241
86%Chính xác chuyền77%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu57
128Ghi được78
79Thủng lưới79
2.13Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn29
76Hiệp hai44