F.C. Barcelona vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 8, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Spotify Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWWLD Sevilla F.C.
- 8' ▲ F. Kessie ▼ Sergio Busquets
- 45'+1 Ivan Rakitić
- HT0-0
- 46' ▲ E. Lamela ▼ Y. En-Nesyri
- 46' ▲ Bryan Gil ▼ Óliver Torres
- 58' Jordi Alba · F. Kessie 1-0
- 65' ▲ L. Ocampos ▼ M. Acuña
- 70' Gavi · Raphinha 2-0
- 75' Joan Jordán
- 79' Raphinha · Jordi Alba 3-0
- 80' ▲ Marcos Alonso ▼ R. Araujo
- 80' ▲ Ansu Fati ▼ Gavi
- 83' ▲ Alejandro Balde ▼ Jordi Alba
- 83' ▲ Fernando ▼ P. Gueye
- 84' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- FT3-0
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.3
- 23J. Koundé 7.3
- 4R. Araujo ▼ 80' 7.0
- 15A. Christensen 7.2
- 18Jordi Alba ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.9
- 8Pedri 7.7
- 5Sergio Busquets ▼ 8' 6.6
- 21F. de Jong 7.2
- 22Raphinha ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.5
- 9R. Lewandowski 7.3
- 6Gavi ⚽ ▼ 80' 8.0
Dự bị 10
- 19F. Kessie ▲ 8' 7.2
- 17Marcos Alonso ▲ 80' 6.9
- 10Ansu Fati ▲ 80' 6.5
- 28Alejandro Balde ▲ 83' 6.6
- 11Ferran Torres ▲ 84' 6.5
- 20Sergi Roberto
- 38Ángel Alarcón
- 13Iñaki Peña
- 24Eric García
- 36Arnau Tenas
- 13Y. Bounou 6.3
- 2G. Montiel 6.3
- 22L. Badé 6.2
- 6N. Gudelj 6.5
- 4K. Rekik 6.5
- 19M. Acuña ▼ 65' 6.9
- 21Óliver Torres ▼ 46' 6.2
- 18P. Gueye ▼ 83' 7.0
- 8Joan Jordán 6.5
- 10I. Rakitić 6.3
- 15Y. En-Nesyri ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 17E. Lamela ▲ 46' 6.0
- 25Bryan Gil ▲ 46' 6.7
- 5L. Ocampos ▲ 65' 6.3
- 20Fernando ▲ 83' 6.6
- 1M. Dmitrović
- 12Rafa Mir
- 27Carlos Álvarez
- 7Suso
- 31Alberto Flores
- 14T. Nianzou
Thống kê
00⚑8
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm3
7Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
673Chuyền bóng366
610Chuyền chính xác292
91%Chính xác chuyền80%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu67
116Ghi được97
52Thủng lưới86
1.97Bàn thắng mỗi trận1.45
32Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai51