Real Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 3-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 2, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWLWW Real Madrid
- DDLLL Villarreal
- 12' Sergi Cardona
- 21' Santiago Mouriño
- 33' Aurélien Tchouaméni
- 45'+1 Franco Mastantuono
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Moleiro
- 46' ▲ N. Pepe ▼ T. Buchanan
- 47' Vinicius Junior · K. Mbappe 1-0
- 64' ▲ J. Bellingham ▼ A. Guler
- 64' ▲ E. Camavinga ▼ D. Ceballos
- 69' Pape Gueye
- 69' Vinicius Junior11m 2-0
- 73' ▲ A. Pedraza ▼ P. Gueye
- 73' 2-1 G. Mikautadze · P. Gueye
- 75' ▲ B. Diaz ▼ F. Mastantuono
- 77' Santiago Mouriño
- 77' Santiago Mouriño
- 81' K. Mbappe · B. Diaz 3-1
- 82' ▲ A. Altimira ▼ T. Oluwaseyi
- 83' ▲ Rodrygo ▼ K. Mbappe
- 86' ▲ D. Parejo ▼ S. Comesana
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Courtois 7.0
- 8F. Valverde 7.5
- 3Eder Militao 6.9
- 24D. Huijsen 7.5
- 18A. Carreras 7.0
- 14A. Tchouameni 6.9
- 19D. Ceballos ▼ 64' 7.2
- 30F. Mastantuono ▼ 75' 6.6
- 15A. Guler ▼ 64' 6.9
- 7Vinicius Junior ⚽2 9.9
- 10K. Mbappe ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.7
Dự bị 11
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 4D. Alaba
- 5J. Bellingham ▲ 64' 7.5
- 6E. Camavinga ▲ 64' 6.9
- 9Endrick
- 11Rodrygo ▲ 83' 7.2
- 16G. Garcia
- 17R. Asencio
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz ▲ 75' 6.9
- 25A. Tenas 6.2
- 15S. Mourino 6.0
- 4R. Marin 7.3
- 12R. Veiga 6.9
- 23S. Cardona 5.9
- 17T. Buchanan ▼ 46' 6.3
- 14S. Comesana ▼ 86' 6.5
- 16T. Partey 6.9
- 18P. Gueye ⇢ ▼ 73' 6.7
- 21T. Oluwaseyi ▼ 82' 5.9
- 20A. Moleiro ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 1Luiz Junior
- 13D. Conde
- 3A. Altimira ▲ 82' 7.0
- 6M. Solomon
- 9G. Mikautadze ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10D. Parejo ▲ 86' 6.3
- 11I. Akhomach
- 19N. Pepe ▲ 46' 6.6
- 24A. Pedraza ▲ 73' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑041
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm9
7Trúng đích2
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
4Phạt góc0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
711Chuyền bóng317
653Chuyền chính xác256
92%Chính xác chuyền81%
3.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu52
118Ghi được86
59Thủng lưới75
2.15Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn30
63Hiệp hai42