Villarreal vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-3 Real Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 19 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 2, Real Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Madrid
- -5' Pepe Reina
- 4' É. Capoue · Gerard Moreno 1-0
- 8' Étienne Capoue
- 36' Eduardo Camavinga
- 42' S. Chukwueze · Gerard Moreno 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jorge Cuenca ▼ Raúl Albiol
- 52' ▲ A. Mandi ▼ J. Foyth
- 56' ▲ Dani Ceballos ▼ T. Kroos
- 56' ▲ Marco Asensio ▼ Rodrygo
- 57' 2-1 Vinícius Júnior · Dani Ceballos
- 68' ▲ José Luis Morales ▼ Yeremy Pino
- 69' 2-2 Éder Militão
- 72' Federico Valverde
- 85' Alejandro Baena
- 86' 2-3 Dani Ceballos · Marco Asensio
- 88' Pau Torres
- 90'+5 Dani Parejo
- 90'+3 Antonio Rüdiger
- 90' Vinícius Júnior
- FT2-3
Đội hình
- 35F. Jörgensen 6.3
- 8J. Foyth ▼ 52' 7.2
- 3Raúl Albiol ▼ 46' 6.9
- 4Pau Torres 7.5
- 18Alberto Moreno 6.3
- 6É. Capoue ⚽ 7.2
- 10Dani Parejo 7.0
- 16Álex Baena 6.3
- 11S. Chukwueze ⚽ 6.9
- 7Gerard Moreno ⇢2 7.6
- 21Yeremy Pino ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 5Jorge Cuenca ▲ 46' 6.5
- 23A. Mandi ▲ 52' 6.0
- 22José Luis Morales ▲ 68' 6.6
- 1Pepe Reina
- 34Fer Niño
- 12J. Mojica
- 20Manu Morlanes
- 14Manu Trigueros
- 27Diego Collado
- 28Carlo Adriano
- 1T. Courtois 6.2
- 6Nacho 6.6
- 3Éder Militão ⚽ 8.5
- 22A. Rüdiger 6.3
- 23F. Mendy 6.9
- 15F. Valverde 6.9
- 12E. Camavinga 6.7
- 8T. Kroos ▼ 56' 6.7
- 21Rodrygo ▼ 56' 6.9
- 9K. Benzema 6.3
- 20Vinícius Júnior ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 19Dani Ceballos ⚽ ▲ 56' 8.0
- 11Marco Asensio ▲ 56' 7.3
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 16Odriozola
- 13A. Lunin
- 24M. Díaz
- 37Vinícius Tobias
- 31Mario Martín
- 7E. Hazard
Thống kê
05⚑3
⚑140
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm11
3Trúng đích7
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị3
22Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
3Cứu thua1
511Chuyền bóng455
450Chuyền chính xác383
88%Chính xác chuyền84%
So sánh
64Trận đấu64
123Ghi được131
72Thủng lưới65
1.92Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn35
72Hiệp hai78