Real Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 2, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWLWW Real Madrid
- DDLLL Villarreal
- 25' Jude Bellingham · Luka Modrić 1-0
- 29' ▲ Ramón Terrats ▼ Alejandro Baena
- 35' ▲ Nacho Fernández ▼ David Alaba
- 37' Rodrygo · Lucas Vázquez 2-0
- 39' Rodrygo
- HT2-0
- 46' ▲ Fran García ▼ Ferland Mendy
- 46' ▲ Alexander Sørloth ▼ Gerard Moreno
- 46' ▲ Jorge Cuenca ▼ Raúl Albiol
- 54' 2-1 José Luis Morales · Ramón Terrats
- 64' Brahim Díaz · Fran García 3-1
- 67' Jude Bellingham
- 67' Adrià Altimira
- 68' Luka Modrić 4-1
- 74' Ilias Akhomach
- 74' ▲ Manu Trigueros ▼ Ilias Akhomach
- 78' ▲ Dani Ceballos ▼ Jude Bellingham
- 79' ▲ Aurélien Tchouaméni ▼ Toni Kroos
- 79' ▲ Ben Brereton Díaz ▼ José Luis Morales
- 83' Aurélien Tchouaméni
- 84' ▲ Joselu ▼ Brahim Díaz
- 85' Étienne Capoue
- FT4-1
Đội hình
- 13Andriy Lunin 6.3
- 17Lucas Vázquez ⇢ 8.0
- 22Antonio Rüdiger 6.3
- 4David Alaba ▼ 35' 6.9
- 23Ferland Mendy ▼ 46' 6.6
- 10Luka Modrić ⚽ ⇢ 9.2
- 15Federico Valverde 7.5
- 8Toni Kroos ▼ 79' 7.6
- 5Jude Bellingham ⚽ ▼ 78' 7.6
- 21Brahim Díaz ⚽ ▼ 84' 8.3
- 11Rodrygo ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 6Nacho Fernández ▲ 35' 6.6
- 20Fran García ▲ 46' 7.0
- 19Dani Ceballos ▲ 78' 6.9
- 18Aurélien Tchouaméni ▲ 79' 6.3
- 14Joselu ▲ 84' 6.7
- 25Kepa Arrizabalaga
- 39Mario de Luis
- 36Vinícius Tobias
- 32Nico Paz
- 13Filip Jörgensen 6.9
- 26Adrià Altimira 6.2
- 3Raúl Albiol ▼ 46' 6.6
- 23Aïssa Mandi 6.6
- 24Alfonso Pedraza 6.5
- 27Ilias Akhomach ▼ 74' 6.3
- 6Étienne Capoue 6.2
- 10Dani Parejo 6.5
- 16Alejandro Baena ▼ 29' 6.5
- 7Gerard Moreno ▼ 46' 6.7
- 15José Luis Morales ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 8
- 20Ramón Terrats ▲ 29' 7.0
- 5Jorge Cuenca ▲ 46' 6.7
- 11Alexander Sørloth ▲ 46' 6.2
- 14Manu Trigueros ▲ 74' 6.6
- 9Ben Brereton Díaz ▲ 79' 6.3
- 1Pepe Reina
- 17Kiko Femenía
- 18Alberto Moreno
Thống kê
02⚑14
⚑030
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm3
9Trúng đích1
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
14Phạt góc0
4Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
650Chuyền bóng427
595Chuyền chính xác360
92%Chính xác chuyền84%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu57
135Ghi được92
61Thủng lưới100
2.25Bàn thắng mỗi trận1.61
26Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn38
82Hiệp hai56