Real Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-3 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 2, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWLWW Real Madrid
- DDLLL Villarreal
- 16' Pau Torresphản lưới 1-0
- 25' Yéremy Pino
- 33' ▲ Manu Trigueros ▼ Ramón Terrats
- 35' Alfonso Pedraza
- 39' 1-1 S. Chukwueze · G. Lo Celso
- HT1-1
- 46' ▲ Éder Militão ▼ D. Alaba
- 48' Vinícius Júnior · Dani Ceballos 2-1
- 59' ▲ F. Valverde ▼ K. Benzema
- 67' ▲ Alberto Moreno ▼ Yeremy Pino
- 67' ▲ José Luis Morales ▼ G. Lo Celso
- 69' Juan Foyth
- 70' 2-2 José Luis Morales
- 71' José Luis Morales
- 72' ▲ L. Modrić ▼ A. Tchouaméni
- 75' ▲ E. Camavinga ▼ Dani Ceballos
- 80' 2-3 S. Chukwueze · Álex Baena
- 84' Eduardo Camavinga
- 90'+1 ▲ J. Mojica ▼ Álex Baena
- 90'+1 ▲ Kiko Femenía ▼ S. Chukwueze
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Courtois 7.2
- 17Lucas Vázquez 6.6
- 22A. Rüdiger 6.5
- 4D. Alaba ▼ 46' 6.6
- 6Nacho 5.9
- 11Marco Asensio 7.5
- 18A. Tchouaméni ▼ 72' 7.7
- 19Dani Ceballos ⇢ ▼ 75' 7.2
- 21Rodrygo 6.9
- 9K. Benzema ▼ 59' 6.6
- 20Vinícius Júnior ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 3Éder Militão ▲ 46' 6.3
- 15F. Valverde ▲ 59' 6.6
- 10L. Modrić ▲ 72' 6.9
- 12E. Camavinga ▲ 75' 5.9
- 13A. Lunin
- 16Odriozola
- 7E. Hazard
- 24M. Díaz
- 2Dani Carvajal
- 5Vallejo
- 26Luis López
- 8T. Kroos
- 1Pepe Reina 6.3
- 8J. Foyth 6.3
- 23A. Mandi 6.3
- 4Pau Torres 6.7
- 24Pedraza 6.2
- 39Ramón Terrats ▼ 33' 6.2
- 10Dani Parejo 7.2
- 16Álex Baena ⇢ ▼ 90' 6.9
- 11S. Chukwueze ⚽2 ▼ 90' 9.3
- 17G. Lo Celso ⇢ ▼ 67' 7.6
- 21Yeremy Pino ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 14Manu Trigueros ▲ 33' 6.5
- 18Alberto Moreno ▲ 67' 6.7
- 22José Luis Morales ⚽ ▲ 67' 7.2
- 12J. Mojica ▲ 90'
- 2Kiko Femenía ▲ 90'
- 40H. Hassan
- 28Carlo Adriano
- 35F. Jörgensen
- 5Jorge Cuenca
Thống kê
00⚑6
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm17
4Trúng đích8
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
5Cứu thua3
432Chuyền bóng443
383Chuyền chính xác382
89%Chính xác chuyền86%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu64
131Ghi được123
65Thủng lưới72
2.05Bàn thắng mỗi trận1.92
22Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn36
78Hiệp hai72