Villarreal vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 2, Real Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Madrid
- 7' J. Foyth 1-0
- 17' 1-1 K. Mbappé
- 23' 1-2 K. Mbappé · Lucas Vázquez
- 33' Aurélien Tchouaméni
- HT1-2
- 46' ▲ T. Barry ▼ N. Pépé
- 50' Sergi Cardona
- 61' ▲ Vinícius Júnior ▼ Brahim Díaz
- 61' ▲ A. Rüdiger ▼ Raúl Asencio
- 64' ▲ Yeremy Pino ▼ T. Buchanan
- 64' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Sergi Cardona
- 65' ▲ L. Modrić ▼ Rodrygo
- 75' Juan Foyth
- 79' ▲ Dani Parejo ▼ Santi Comesaña
- 83' ▲ A. Güler ▼ F. Valverde
- 84' ▲ Denis Suárez ▼ P. Gueye
- FT1-2
Đội hình
- 13Diego Conde 6.3
- 8J. Foyth ⚽ 8.3
- 5W. Kambwala 6.9
- 2Logan Costa 7.2
- 23Sergi Cardona ▼ 64' 6.6
- 9T. Buchanan ▼ 64' 6.7
- 14Santi Comesaña ▼ 79' 8.0
- 18P. Gueye ▼ 84' 7.5
- 16Álex Baena 7.9
- 19N. Pépé ▼ 46' 6.6
- 22Ayoze Pérez 7.3
Dự bị 9
- 15T. Barry ▲ 46' 6.7
- 21Yeremy Pino ▲ 64' 6.3
- 24Alfonso Pedraza ▲ 64' 6.5
- 10Dani Parejo ▲ 79' 6.6
- 6Denis Suárez ▲ 84' 6.3
- 3Raúl Albiol
- 26Pau Navarro
- 4E. Bailly
- 1Luíz Júnior
- 1T. Courtois 8.9
- 17Lucas Vázquez ⇢ 7.6
- 14A. Tchouaméni 6.9
- 35Raúl Asencio ▼ 61' 7.0
- 20Fran García 7.3
- 8F. Valverde ▼ 83' 7.3
- 6E. Camavinga 7.5
- 21Brahim Díaz ▼ 61' 6.0
- 5J. Bellingham 6.9
- 11Rodrygo ▼ 65' 6.9
- 9K. Mbappé ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 7Vinícius Júnior ▲ 61' 6.7
- 22A. Rüdiger ▲ 61' 6.9
- 10L. Modrić ▲ 65' 7.2
- 15A. Güler ▲ 83' 6.6
- 13A. Lunin
- 4D. Alaba
- 26Fran González
- 45Valde
- 16Endrick
Thống kê
02⚑11
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm9
10Trúng đích5
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
3Cứu thua9
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
465Chuyền bóng597
405Chuyền chính xác527
87%Chính xác chuyền88%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu65
85Ghi được140
68Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn43
37Hiệp hai85