Villarreal vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 2, Real Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Madrid
- 16' Pau Torres
- HT0-0
- 47' Yeremy Pino · Gerard Moreno 1-0
- 58' Vinícius Júnior
- 60' 1-1 K. Benzema11m
- 63' Gerard Moreno11m 2-1
- 64' ▲ Lucas Vázquez ▼ A. Tchouaméni
- 64' ▲ Rodrygo ▼ F. Mendy
- 70' ▲ E. Camavinga ▼ L. Modrić
- 72' ▲ Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 75' Raúl Albiol
- 80' ▲ José Luis Morales ▼ Yeremy Pino
- 82' ▲ Marco Asensio ▼ F. Valverde
- 88' ▲ A. Danjuma ▼ Gerard Moreno
- 89' ▲ Manu Trigueros ▼ F. Coquelin
- 90'+5 Pepe Reina
- 90'+3 Alejandro Baena
- 90'+7 Eduardo Camavinga
- FT2-1
Đội hình
- 1Pepe Reina 6.7
- 8J. Foyth 6.6
- 3Raúl Albiol 6.9
- 4Pau Torres 7.2
- 18Alberto Moreno ▼ 72' 7.2
- 19F. Coquelin ▼ 89' 6.3
- 10Dani Parejo 7.9
- 16Álex Baena 6.2
- 11S. Chukwueze 7.3
- 7Gerard Moreno ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 10
- 24Pedraza ▲ 72' 6.9
- 22José Luis Morales ▲ 80' 6.7
- 9A. Danjuma ▲ 88' 6.7
- 14Manu Trigueros ▲ 89' 6.6
- 35F. Jörgensen
- 20Manu Morlanes
- 12J. Mojica
- 2Kiko Femenía
- 23A. Mandi
- 5Jorge Cuenca
- 1T. Courtois 6.9
- 3Éder Militão 6.6
- 22A. Rüdiger 6.6
- 4D. Alaba 6.3
- 23F. Mendy ▼ 64' 6.2
- 8T. Kroos 7.7
- 18A. Tchouaméni ▼ 64' 6.5
- 10L. Modrić ▼ 70' 6.7
- 15F. Valverde ▼ 82' 7.3
- 9K. Benzema ⚽ 7.7
- 20Vinícius Júnior 6.3
Dự bị 10
- 17Lucas Vázquez ▲ 64' 6.6
- 21Rodrygo ▲ 64' 6.2
- 12E. Camavinga ▲ 70' 6.6
- 11Marco Asensio ▲ 82' 6.7
- 19Dani Ceballos
- 13A. Lunin
- 7E. Hazard
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 6Nacho
Thống kê
04⚑6
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
5Trúng đích3
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
462Chuyền bóng485
392Chuyền chính xác419
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu64
123Ghi được131
72Thủng lưới65
1.92Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn35
72Hiệp hai78