Villarreal vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, CA Osasuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DWWLL CA Osasuna
- 33' Valentin Rosier
- 39' Lucas Torró
- 40' Valentin Rosier
- 40' Valentin Rosier
- 42' Pau Navarro
- 45' 0-1 A. Budimir11m
- HT0-1
- 46' ▲ T. Buchanan ▼ I. Akhomach
- 46' ▲ J. Herrando ▼ R. Garcia
- 46' ▲ A. Osambela ▼ J. Cruz
- 58' ▲ S. Comesana ▼ P. Navarro
- 58' ▲ T. Oluwaseyi ▼ T. Partey
- 67' ▲ M. Solomon ▼ A. Moleiro
- 67' ▲ R. Veiga ▼ J. Foyth
- 69' G. Mikautadze · M. Solomon 1-1
- 77' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 77' ▲ S. Becker ▼ V. Munoz
- 85' P. Gueye · T. Oluwaseyi 2-1
- 87' Santi Comesaña
- 88' ▲ K. Barja ▼ F. Boyomo
- FT2-1
Đội hình
- 1Luiz Junior 7.7
- 26P. Navarro ▼ 58' 6.6
- 8J. Foyth ▼ 67' 6.6
- 4R. Marin 6.9
- 24A. Pedraza 7.2
- 11I. Akhomach ▼ 46' 6.9
- 16T. Partey ▼ 58' 6.5
- 18P. Gueye ⚽ 7.6
- 20A. Moleiro ▼ 67' 6.5
- 19N. Pepe 7.7
- 9G. Mikautadze ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 6M. Solomon ▲ 67' 7.0
- 10D. Parejo
- 12R. Veiga ▲ 67' 6.9
- 14S. Comesana ▲ 58' 6.6
- 15S. Mourino
- 17T. Buchanan ▲ 46' 7.2
- 21T. Oluwaseyi ▲ 58' 6.7
- 23S. Cardona
- 1S. Herrera 8.6
- 22F. Boyomo ▼ 88' 6.7
- 24A. Catena 7.7
- 3J. Cruz ▼ 46' 6.9
- 19V. Rosier 5.2
- 6L. Torro 7.0
- 7J. Moncayola 6.3
- 23A. Bretones 6.9
- 14R. Garcia ▼ 46' 7.2
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 77' 7.2
- 21V. Munoz ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 13A. Fernandez
- 2I. Benito
- 5J. Herrando ▲ 46' 6.6
- 8I. Munoz
- 9R. Garcia ▲ 77' 6.9
- 11K. Barja ▲ 88' 6.3
- 18S. Becker ▲ 77' 6.5
- 29A. Osambela ▲ 46' 6.9
- 34R. C. Ruiz
Thống kê
02⚑7
⚑031
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm6
8Trúng đích3
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
1.40Bàn thắng ngăn chặn1.40
502Chuyền bóng274
444Chuyền chính xác211
88%Chính xác chuyền77%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu44
86Ghi được50
75Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai27