Villarreal vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, CA Osasuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DWWLL CA Osasuna
- 26' 0-1 Lucas Torró · Manu Sánchez
- 30' Sergio Herrera
- 33' Étienne Capoue
- HT0-1
- 46' ▲ F. Coquelin ▼ E. Capoue
- 46' ▲ Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 54' David García
- 55' Gerard Moreno · Pedraza 1-1
- 60' Unai García
- 69' ▲ Javi Martínez ▼ Rubén García
- 78' ▲ Moi Gómez ▼ Yeremi Pino
- 78' ▲ S. Chukwueze ▼ A. Groeneveld
- 78' ▲ Paco Alcácer ▼ Manu Trigueros
- 82' ▲ E. Ávila ▼ Kike
- 86' Lucas Torró
- 87' 1-2 E. Ávila
- 88' Chimy Ávila
- 89' ▲ Oier ▼ Moncayola
- FT1-2
Đội hình
- 13G. Rulli 6.2
- 22A. Mandi 6.2
- 18Alberto Moreno ▼ 46' 6.7
- 4Pau Torres 6.7
- 8J. Foyth 6.9
- 6E. Capoue ▼ 46' 6.7
- 5Dani Parejo 7.3
- 14Manu Trigueros ▼ 78' 6.7
- 21Yeremi Pino ▼ 78' 6.3
- 7Gerard Moreno ⚽ 7.9
- 15A. Groeneveld ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 19F. Coquelin ▲ 46' 7.0
- 24Pedraza ▲ 46' 7.2
- 23Moi Gómez ▲ 78' 6.7
- 11S. Chukwueze ▲ 78' 6.6
- 9Paco Alcácer ▲ 78' 6.6
- 10Iborra
- 25S. Aurier
- 17Dani Raba
- 1Asenjo
- 3Albiol
- 20Rubén Peña
- 2Mario Gaspar
- 1Sergio Herrera 7.5
- 3Juan Cruz 6.5
- 5David García 6.3
- 4Unai García 7.0
- 2Nacho Vidal 6.9
- 39Manu Sánchez ⇢ 6.6
- 8D. Brašanac 6.3
- 24Lucas Torró ⚽ 7.6
- 14Rubén García ▼ 69' 6.9
- 7Moncayola ▼ 89' 6.9
- 18Kike ▼ 82' 6.7
Dự bị 12
- 28Javi Martínez ▲ 69' 6.3
- 9E. Ávila ⚽ ▲ 82' 7.5
- 6Oier ▲ 89'
- 22Robert Ibáñez
- 21Iñigo Pérez
- 20Barbero
- 10Roberto Torres
- 11Kike Barja
- 32Jesús Areso
- 13Juan Pérez
- 16Cote
- 12Jaume Grau
Thống kê
01⚑4
⚑450
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm6
6Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị3
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Cứu thua5
636Chuyền bóng231
554Chuyền chính xác147
87%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu50
113Ghi được56
74Thủng lưới60
1.82Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai29