CA Osasuna vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- DDLLL Villarreal
- 8' A. Budimir · Rubén García 1-0
- 17' Ante Budimir
- 19' Raúl Albiol
- 21' A. Budimir11m 2-0
- 27' Jesús Areso
- 31' Flavien Boyomo
- 39' Santi Comesaña
- 45'+1 Sergi Cardona
- 45' Alejandro Baena
- HT2-0
- 46' ▲ Gerard Moreno ▼ Ramon Terrats
- 52' Alejandro Catena
- 66' ▲ Iker Muñoz ▼ Moncayola
- 66' ▲ Rubén Peña ▼ Rubén García
- 67' 2-1 Álex Baena · Yeremy Pino
- 72' ▲ Denis Suárez ▼ Santi Comesaña
- 75' Aimar Oroz
- 77' ▲ Juan Bernat ▼ Sergi Cardona
- 78' ▲ Moi Gómez ▼ Bryan Zaragoza
- 84' Jesús Areso
- 84' Dani Parejo
- 86' ▲ Pau Cabanes ▼ Yeremy Pino
- 87' ▲ Raúl García ▼ A. Budimir
- 87' ▲ Abel Bretones ▼ Aimar Oroz
- 90'+2 Sergio Herrera
- 90'+1 Lucas Torró
- 90'+3 2-2 Gerard Moreno11m
- FT2-2
Đội hình
- 1Sergio Herrera 8.2
- 12Jesús Areso 6.3
- 24Catena 6.5
- 22E. Boyomo 6.5
- 3Juan Cruz 7.0
- 7Moncayola ▼ 66' 7.0
- 6Lucas Torró 6.3
- 10Aimar Oroz ▼ 87' 6.9
- 14Rubén García ⇢ ▼ 66' 7.2
- 17A. Budimir ⚽2 ▼ 87' 8.6
- 19Bryan Zaragoza ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 18Iker Muñoz ▲ 66' 6.5
- 15Rubén Peña ▲ 66' 5.9
- 16Moi Gómez ▲ 78' 6.2
- 9Raúl García ▲ 87' 6.3
- 23Abel Bretones ▲ 87' 6.2
- 2Nacho Vidal
- 8Pablo Ibáñez
- 5Jorge Herrando
- 13Aitor Fernández
- 11Kike Barja
- 20José Arnáiz
- 4Unai García
- 13Diego Conde 6.3
- 26Pau Navarro 6.5
- 3Raúl Albiol 6.0
- 2Logan Costa 7.7
- 23Sergi Cardona ▼ 77' 7.3
- 21Yeremy Pino ⇢ ▼ 86' 7.2
- 10Dani Parejo 6.9
- 14Santi Comesaña ▼ 72' 6.7
- 16Álex Baena ⚽ 8.5
- 15T. Barry 6.5
- 20Ramon Terrats ▼ 46' 7.0
Dự bị 8
- 7Gerard Moreno ⚽ ▲ 46' 7.6
- 6Denis Suárez ▲ 72' 6.5
- 12Juan Bernat ▲ 77' 6.6
- 33Pau Cabanes ▲ 86' 6.7
- 1Luíz Júnior
- 32A. Diatta
- 5W. Kambwala
- 28Espigares
Thống kê
06⚑0
⚑850
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm17
3Trúng đích7
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
0Phạt góc8
0Việt vị5
12Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
5Cứu thua1
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
348Chuyền bóng497
255Chuyền chính xác409
73%Chính xác chuyền82%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
67Ghi được85
67Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai37