Deportivo Alavés vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Phong độ
- DWWLL Deportivo Alavés
- DWLLW Atlético Madrid
- 7' 0-1 G. Simeone
- 14' C. Vicente11m 1-1
- 29' Johnny Cardoso
- 38' Moussa Diarra
- 42' Alexander Sørloth
- HT1-1
- 57' ▲ V. Parada ▼ J. Guridi
- 58' ▲ A. Guevara ▼ M. Diarra
- 72' ▲ M. Ruggeri ▼ J. Cardoso
- 72' ▲ C. Gallagher ▼ D. Hancko
- 73' ▲ A. Griezmann ▼ T. Almada
- 79' ▲ C. Protesoni ▼ P. Ibanez
- 80' ▲ M. Diaz ▼ T. Martinez
- 84' Victor Parada
- 88' ▲ Koke ▼ G. Simeone
- 88' ▲ G. Raspadori ▼ J. Alvarez
- 89' ▲ D. Suarez ▼
- 90'+4 Koke
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sivera 7.3
- 17Jonny Otto 6.3
- 2F. Garces 6.9
- 14N. Tenaglia 6.9
- 22M. Diarra ▼ 58' 6.0
- 7C. Vicente ⚽ 7.3
- 19P. Ibanez ▼ 79' 6.6
- 8A. Blanco 7.2
- 10C. Alena 7.3
- 18J. Guridi ▼ 57' 6.3
- 11T. Martinez ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 33R. Montero
- 3Yusi
- 5J. Pacheco
- 24V. Parada ▲ 57' 6.7
- 23C. Protesoni ▲ 79' 6.5
- 20Calebe
- 6A. Guevara ▲ 58' 6.3
- 28L. Pinillos Wilson
- 4D. Suarez ▲ 89' 6.3
- 9M. Diaz ▲ 80' 6.2
- 21A. Rebbach
- 13J. Oblak 6.9
- 14M. Llorente 6.3
- 24R. Le Normand 6.7
- 15C. Lenglet 7.2
- 17D. Hancko ▼ 72' 6.2
- 20G. Simeone ⚽ ▼ 88' 8.3
- 5J. Cardoso ▼ 72' 6.2
- 8P. Barrios 7.0
- 11T. Almada ▼ 73' 7.0
- 9A. Sorloth 5.9
- 19J. Alvarez ▼ 88' 6.2
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 1J. Musso
- 21J. Galan
- 16N. Molina
- 18M. Pubill
- 3M. Ruggeri ▲ 72' 6.3
- 4C. Gallagher ▲ 72' 7.0
- 27J. Monserrate
- 6Koke ▲ 88' 6.9
- 7A. Griezmann ▲ 73' 6.3
- 22G. Raspadori ▲ 88' 6.3
- 23C. Martin
Thống kê
02⚑1
⚑630
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm15
2Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
377Chuyền bóng548
301Chuyền chính xác464
80%Chính xác chuyền85%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
47Ghi được100
58Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53