Deportivo Alavés vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- WDWWL Deportivo Alavés
- DWLLW Atlético Madrid
- 2' Jon Guridi
- 6' Javi López
- 15' Carlos Benavídez · Kike García 1-0
- 33' Abdelkabir Abqar
- 45'+2 Rafa Marín
- 45' Ángel Correa
- HT1-0
- 46' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Rodrigo de Paul
- 49' Carlos Benavídez
- 50' César Azpilicueta
- 57' ▲ Reinildo Mandava ▼ César Azpilicueta
- 67' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Pablo Barrios
- 68' Rafa Marín
- 68' Stefan Savić
- 70' ▲ Ander Guevara ▼ Jon Guridi
- 79' ▲ Joaquin Panichelli ▼ Kike García
- 79' ▲ Carlos Vicente ▼ Giuliano Simeone
- 81' ▲ Abde Raihani ▼ Stefan Savić
- 81' ▲ Mario Hermoso ▼ Nahuel Molina
- 88' ▲ Luis Rioja ▼ Andoni Gorosabel
- 90'+2 Luis Rioja · Carlos Vicente 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Antonio Sivera 8.2
- 14Nahuel Tenaglia 7.3
- 5Abdelkabir Abqar 7.2
- 16Rafa Marín 7.3
- 27Javi López 6.9
- 23Carlos Benavídez ⚽ 7.3
- 8Antonio Blanco 6.9
- 2Andoni Gorosabel ▼ 88' 6.9
- 18Jon Guridi ▼ 70' 6.3
- 20Giuliano Simeone ▼ 79' 6.3
- 15Kike García ⇢ ▼ 79' 7.3
Dự bị 11
- 6Ander Guevara ▲ 70' 6.3
- 22Carlos Vicente ▲ 79' 7.0
- 29Joaquin Panichelli ▲ 79' 6.5
- 11Luis Rioja ⚽ ▲ 88' 7.6
- 31Jesús Owono
- 7Álex Sola
- 17Xeber Alkain
- 10Ianis Hagi
- 21Abderrahman Rebbach
- 32Samuel Omorodion
- 39Eneko Ortiz
- 13Jan Oblak 6.2
- 15Stefan Savić ▼ 81' 6.6
- 2José María Giménez 6.9
- 3César Azpilicueta ▼ 57' 6.3
- 16Nahuel Molina ▼ 81' 7.2
- 5Rodrigo de Paul ▼ 46' 6.6
- 6Koke 7.0
- 24Pablo Barrios ▼ 67' 6.9
- 12Samuel Lino 7.2
- 7Antoine Griezmann 7.5
- 10Ángel Correa 7.2
Dự bị 11
- 8Saúl Ñíguez ▲ 46' 7.2
- 23Reinildo Mandava ▲ 57' 6.5
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 67' 6.9
- 22Mario Hermoso ▲ 81' 6.3
- 39Abde Raihani ▲ 81' 6.5
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 4Gabriel Paulista
- 20Axel Witsel
- 18Arthur Vermeeren
- 30Salim El Jebari
Thống kê
05⚑1
⚑1130
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
1Phạt góc11
0Việt vị1
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
4Cứu thua1
232Chuyền bóng523
158Chuyền chính xác443
68%Chính xác chuyền85%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu61
56Ghi được113
57Thủng lưới76
1.17Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn37
33Hiệp hai64