Atlético Madrid vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WDWWL Deportivo Alavés
- 26' Rodrigo Riquelme · Álvaro Morata 1-0
- 45'+1 Álvaro Morata · Koke 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Javi López ▼ Álex Sola
- 58' ▲ Marcos Llorente ▼ Saúl Ñíguez
- 63' ▲ Abderrahman Rebbach ▼ Luis Rioja
- 63' ▲ Ianis Hagi ▼ Jon Guridi
- 67' ▲ Pablo Barrios ▼ Rodrigo de Paul
- 67' ▲ Ángel Correa ▼ Álvaro Morata
- 71' Mario Hermoso
- 71' Marcos Llorente
- 71' Rubén Duarte
- 73' ▲ Kike García ▼ Samuel Omorodion
- 81' ▲ José María Giménez ▼ Mario Hermoso
- 81' ▲ César Azpilicueta ▼ Nahuel Molina
- 83' Jan Oblak
- 84' ▲ Carlos Benavídez ▼ Antonio Blanco
- 85' Ianis Hagi
- 90'+6 2-1 Ander Guevara · Ianis Hagi
- FT2-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 6.3
- 15Stefan Savić 7.2
- 20Axel Witsel 7.5
- 22Mario Hermoso ▼ 81' 6.9
- 16Nahuel Molina ▼ 81' 7.7
- 5Rodrigo de Paul ▼ 67' 7.0
- 6Koke ⇢ 7.9
- 8Saúl Ñíguez ▼ 58' 7.0
- 25Rodrigo Riquelme ⚽ 7.9
- 7Antoine Griezmann 7.0
- 19Álvaro Morata ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
Dự bị 9
- 14Marcos Llorente ▲ 58' 6.3
- 24Pablo Barrios ▲ 67' 6.7
- 10Ángel Correa ▲ 67' 6.7
- 3César Azpilicueta ▲ 81' 6.3
- 2José María Giménez ▲ 81' 6.2
- 31Antonio Gomis
- 1Ivo Grbić
- 4Çağlar Söyüncü
- 17Javi Galán
- 1Antonio Sivera 7.3
- 2Andoni Gorosabel 6.7
- 5Abdelkabir Abqar 6.5
- 4Aleksandar Sedlar 6.7
- 3Rubén Duarte 6.6
- 8Antonio Blanco ▼ 84' 6.5
- 6Ander Guevara ⚽ 7.2
- 7Álex Sola ▼ 46' 6.3
- 18Jon Guridi ▼ 63' 6.3
- 11Luis Rioja ▼ 63' 6.7
- 32Samuel Omorodion ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 27Javi López ▲ 46' 6.7
- 21Abderrahman Rebbach ▲ 63' 6.7
- 10Ianis Hagi ▲ 63' 7.3
- 15Kike García ▲ 73' 6.7
- 23Carlos Benavídez ▲ 84' 6.6
- 31Jesús Owono
- 33Adrián Rodríguez
- 16Rafa Marín
- 14Nahuel Tenaglia
- 35Selu Diallo
- 17Xeber Alkain
- 9Jon Karrikaburu
Thống kê
03⚑4
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm8
7Trúng đích1
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
729Chuyền bóng399
651Chuyền chính xác329
89%Chính xác chuyền82%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu48
113Ghi được56
76Thủng lưới57
1.85Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn16
64Hiệp hai33