Atlético Madrid vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 4-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- DWLLW Atlético Madrid
- WDWWL Deportivo Alavés
- 11' João Félix · Š. Vrsaljko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Carrasco ▼ T. Lemar
- 46' ▲ R. De Paul ▼ Renan Lodi
- 46' ▲ Ximo Navarro ▼ Rubén Duarte
- 46' ▲ Manu Vallejo ▼ Pere Pons
- 61' ▲ L. Suárez ▼ A. Griezmann
- 63' 1-1 G. Escalante · Edgar Méndez
- 72' Marcos Llorente
- 72' ▲ Matheus Cunha ▼ Marcos Llorente
- 75' L. Suárez11m 2-1
- 78' ▲ M. Loum ▼ Edgar Méndez
- 78' ▲ F. Pellistri ▼ Pina
- 82' João Félix 3-1
- 85' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Luis Rioja
- 86' ▲ Felipe ▼ J. Giménez
- 90' L. Suárez · Matheus Cunha 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Oblak 6.2
- 24Š. Vrsaljko ⇢ 7.2
- 15S. Savić 6.5
- 2J. Giménez ▼ 86' 6.9
- 23Reinildo 6.9
- 12Renan Lodi ▼ 46' 6.0
- 4G. Kondogbia 6.9
- 11T. Lemar ▼ 46' 6.5
- 14Marcos Llorente ▼ 72' 6.7
- 8A. Griezmann ▼ 61' 6.9
- 7João Félix ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 21Y. Carrasco ▲ 46' 6.9
- 5R. De Paul ▲ 46' 6.9
- 9L. Suárez ⚽2 ▲ 61' 7.9
- 19Matheus Cunha ▲ 72' 7.6
- 18Felipe ▲ 86'
- 1B. Lecomte
- 22Hermoso
- 17D. Wass
- 26Javier Serrano
- 1Pacheco 6.2
- 5Laguardia 6.0
- 22F. Lejeune 6.5
- 3Rubén Duarte ▼ 46' 6.5
- 2N. Tenaglia 6.3
- 17Edgar Méndez ⇢ ▼ 78' 7.2
- 8Pina ▼ 78' 6.9
- 16G. Escalante ⚽ 7.0
- 20Pere Pons ▼ 46' 6.7
- 9Joselu 6.9
- 11Luis Rioja ▼ 85' 6.2
Dự bị 12
- 23Ximo Navarro ▲ 46' 6.2
- 7Manu Vallejo ▲ 46' 6.3
- 6M. Loum ▲ 78' 6.6
- 18F. Pellistri ▲ 78' 6.2
- 24Miguel de la Fuente ▲ 85' 6.3
- 25Jason
- 13Sivera
- 4M. Miazga
- 12Saúl García
- 15Toni Moya
- 14Manu García
- 21Martín Aguirregabiria
Thống kê
01⚑7
⚑200
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm7
8Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
408Chuyền bóng420
312Chuyền chính xác312
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu50
87Ghi được54
64Thủng lưới85
1.53Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai26