Atlético Madrid vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- DWLLW Atlético Madrid
- WDWWL Deportivo Alavés
- 13' José Giménez
- 33' Jota Peleteiro
- HT0-0
- 54' Rubén Duarte
- 54' L. Suárez · K. Trippier 1-0
- 59' ▲ Luis Rioja ▼ Edgar Méndez
- 70' ▲ A. Mahmoud ▼ Jota Peleteiro
- 70' ▲ Alberto Rodríguez ▼ Laguardia
- 74' ▲ Saúl ▼ Á. Correa
- 74' ▲ H. Herrera ▼ T. Lemar
- 76' Yannick Carrasco
- 79' ▲ Borja Sainz ▼ Pere Pons
- 84' Luis Rioja
- 85' Stefan Savić
- 88' Rodrigo Battaglia
- 90' Saúl Ñíguez
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Oblak 8.3
- 15S. Savić 7.2
- 23K. Trippier ⇢ 7.5
- 2J. Giménez 7.0
- 22Hermoso 7.2
- 6Koke 7.5
- 21Y. Carrasco 6.9
- 11T. Lemar ▼ 74' 7.3
- 14Marcos Llorente 7.0
- 9L. Suárez ⚽ 7.3
- 10Á. Correa ▼ 74' 7.0
Dự bị 10
- 8Saúl ▲ 74' 6.7
- 16H. Herrera ▲ 74' 6.6
- 5L. Torreira
- 12Renan Lodi
- 24Š. Vrsaljko
- 4G. Kondogbia
- 18Felipe
- 20Vitolo
- 19M. Dembélé
- 1I. Grbić
- 1Pacheco 7.0
- 5Laguardia ▼ 70' 6.3
- 22F. Lejeune 7.0
- 23Ximo Navarro 7.2
- 3Rubén Duarte 6.9
- 16Edgar Méndez ▼ 59' 5.9
- 24Jota Peleteiro ▼ 70' 6.3
- 6R. Battaglia 7.0
- 20Pere Pons ▼ 79' 6.7
- 9Joselu 6.0
- 37F. Pellistri 6.5
Dự bị 10
- 11Luis Rioja ▲ 59' 7.0
- 30A. Mahmoud ▲ 70' 6.9
- 2Alberto Rodríguez ▲ 70' 6.3
- 29Borja Sainz ▲ 79' 6.3
- 14Deyverson
- 18Burgui
- 21Martín Aguirregabiria
- 13Sivera
- 17Iñigo Córdoba
- 26Javi López
Thống kê
03⚑5
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
5Phạt góc5
5Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
539Chuyền bóng326
442Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu43
77Ghi được41
37Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận0.95
21Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai19