Sevilla F.C. vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 6, hòa 1, Getafe CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- WWLLD Getafe CF
- 15' 0-1 A. Liso · L. Milla
- 45' J. Iglesiasphản lưới 1-1
- HT1-1
- 51' 1-2 A. Liso · L. Milla
- 57' José Ángel Carmona
- 57' ▲ Peque ▼ R. Vargas
- 66' Mauro Arambarri
- 67' ▲ I. Romero ▼ C. Ejuke
- 72' Peque Fernández
- 74' Mario Martín
- 85' ▲ A. Pedrosa ▼ J. Sanchez
- 90'+5 ▲ I. Bekhoucha ▼ L. Milla
- FT1-2
Đội hình
- 13O. Nyland 5.9
- 16J. Sanchez ▼ 85' 7.2
- 32Castrin 7.0
- 4K. Salas 7.7
- 2J. A. Carmona 6.3
- 6N. Gudelj 6.9
- 18L. Agoume 7.2
- 10D. Lukebakio 6.9
- 11R. Vargas ▼ 57' 6.2
- 21C. Ejuke ▼ 67' 6.9
- 9A. Adams 6.3
Dự bị 9
- 31A. Flores
- 33R. Romero
- 3A. Pedrosa ▲ 85' 6.9
- 7I. Romero ▲ 67' 6.3
- 14Peque ▲ 57' 6.3
- 23Marcao
- 28M. Bueno
- 29M. Sierra
- 39E. Altozano
- 13D. Soria 6.3
- 21J. Iglesias 6.0
- 2Djene 6.3
- 22D. Duarte 6.2
- 16D. Rico 6.9
- 26Davinchi 6.3
- 6M. Martin 6.0
- 5L. Milla ⇢2 ▼ 90' 8.3
- 8M. Arambarri 6.2
- 23A. Liso ⚽2 8.6
- 10C. Uche 6.2
Dự bị 9
- 1J. Letacek
- 31I. Bekhoucha ▲ 90'
- 33M. Vilaplana Dachs
- 30A. R. Alcantara
- 7A. Sola
- 20C. da Costa
- 19Peter Federico
- 9B. Mayoral
- 37Joselu
Thống kê
02⚑5
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm9
3Trúng đích6
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi24
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
533Chuyền bóng221
453Chuyền chính xác132
85%Chính xác chuyền60%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
56Ghi được34
67Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai19